fluor
/fluor/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Khoáng vật học):
- Fluorit: Một khoáng chất mềm, có thành phần chính là canxi florua (CaF₂), thường được tìm thấy trong tự nhiên dưới dạng tinh thể có màu sắc đa dạng như tím, xanh lục, vàng hoặc không màu. Nó là nguồn chính để sản xuất nguyên tố flo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum displayed a beautiful purple fluor specimen. (Bảo tàng trưng bày một mẫu fluor màu tím rất đẹp.)
- Fluor is mined as the primary source for fluorine. (Fluor được khai thác như là nguồn chính để lấy flo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fluor spar": Một tên gọi khác cũ của fluorit, nhấn mạnh cấu trúc tinh thể dễ tách lớp của nó.
- In older texts, you might find fluor referred to as fluor spar. (Trong các văn bản cũ, bạn có thể thấy fluor được gọi là fluor spar.)
Biến thể và từ gần giống
- Fluorite (n): Tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh và khoa học cho cùng một khoáng chất "fluor".
- Fluorite is often used in metallurgy as a flux. (Fluorit thường được sử dụng trong luyện kim làm chất trợ dung.)
- Fluorspar (n): Tên gọi công nghiệp thương mại của fluorit.
- The company imports high-grade fluorspar for chemical production. (Công ty nhập khẩu fluorspar chất lượng cao để sản xuất hóa chất.)
Từ đồng nghĩa
- Calcium fluoride: Canxi florua (tên gọi theo thành phần hóa học).
- Fluorite: Fluorit (tên gọi khoáng vật học phổ biến).
danh từ
- (khoáng chất) Fluorit