fluting

/fluting/
danh từ
  1. sự thổi sáo
  2. sự nói thánh thót, sự hát thánh thót
  3. sự làm rãnh máng (ở cột)
  4. sự tạo nếp máng (ở quần áo hồ cứng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

fluting
A stone column displays elegant fluting along its smooth surface.