fluting

/fluting/
Học thuật
Thân thiện
fluting

A stone column displays elegant fluting along its smooth surface.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm rãnh máng (trên cột kiến trúc): Hành động tạo ra các đường rãnh dọc, lõm, trang trí trên bề mặt của một cột trụ hoặc bề mặt kiến trúc khác.
    • Các đường rãnh máng (bản thân các hoa văn trang trí đó): Chỉ chính các đường rãnh lõm, song song được tạo ra trên bề mặt cột trụ.
    • Sự tạo nếp máng (ở quần áo): Hành động tạo ra các nếp gấp hình máng xối, thường cứng trang trọng, trên vải hoặc quần áo.
    • Sự thổi sáo / Sự nói hoặc hát thánh thót (nghĩa cổ hoặc ít dùng): Âm thanh giống như tiếng sáo hoặc giọng nói, tiếng hát cao, trong trẻo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fluting on the classical Greek columns adds elegance to the building. (Các đường rãnh máng trên những cột trụ Hy Lạp cổ điển làm tăng thêm vẻ thanh lịch cho tòa nhà.)
    • She admired the delicate fluting of the ceramic vase. ( ấy ngắm nhìn những đường rãnh trang trí tinh xảo trên chiếc bình gốm.)
    • The dress featured intricate fluting along the bodice. (Chiếc váy những nếp máng tinh tế dọc theo phần thân trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fluting" trong âm nhạc giọng nói: Có thể dùng để mô tả một cách hình tượng âm thanh cao, trong veo, du dương, mặc dù cách dùng này không còn phổ biến.
    • The fluting of the songbird filled the morning air. (Tiếng hót thánh thót của chim sơn ca tràn ngập không khí buổi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Flute (danh từ): Ống sáo; hoặc một đường rãnh trang trí.
  • Fluted (tính từ): rãnh máng, được trang trí bằng các đường rãnh.
    • The fluted column (Cột trụ rãnh)
    • A fluted pie crust (Một lớp vỏ bánh pie đường gân trang trí)
Từ đồng nghĩa
  • Grooving (n): Sự tạo rãnh.
  • Channeling (n): Sự tạo đường máng, rãnh.
  • Rifling (n): Sự tạo đường xoắn (trong nòng súng, nhưng có thể dùng cho rãnh theo nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "fluting" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fluting".)

fluting

A stone column displays elegant fluting along its smooth surface.

danh từ
  1. sự thổi sáo
  2. sự nói thánh thót, sự hát thánh thót
  3. sự làm rãnh máng (ở cột)
  4. sự tạo nếp máng (ở quần áo hồ cứng)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống