fleeting

/fleeting/
Học thuật
Thân thiện
fleeting

A child tries to catch a fleeting butterfly in the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thoáng qua, lướt nhanh: Chỉ một cái đó diễn ra hoặc tồn tại trong một khoảng thời gian rất ngắn, nhanh chóng biến mất.
    • Phù du, ngắn ngủi: Thường dùng để miêu tả những khoảnh khắc, cảm xúc, hoặc hiện tượng tính chất tạm thời, không kéo dài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We caught a fleeting glimpse of the celebrity as her car sped by. (Chúng tôi chỉ kịp thấy thoáng qua người nổi tiếng khi xe ấy phóng qua.)
    • Happiness can sometimes be a fleeting feeling. (Hạnh phúc đôi khi chỉ một cảm giác thoáng qua.)
    • The beauty of the cherry blossoms is fleeting, lasting only a week or two. (Vẻ đẹp của hoa anh đào thật phù du, chỉ kéo dài một hoặc hai tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fleeting moment": khoảnh khắc thoáng qua.

    • He captured that fleeting moment perfectly in his photograph. (Anh ấy đã ghi lại khoảnh khắc thoáng qua đó một cách hoàn hảo trong bức ảnh của mình.)
  • "fleeting thought": ý nghĩ thoáng qua.

    • A fleeting thought of doubt crossed her mind. (Một ý nghĩ nghi ngờ thoáng qua trong tâm trí .)
  • "fleeting visit": chuyến thăm ngắn ngủi.

    • He paid us a fleeting visit on his way to the airport. (Anh ấy đã ghé thăm chúng tôi một cách ngắn ngủi trên đường ra sân bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Fleetingly (trạng từ): một cách thoáng qua.
    • She smiled fleetingly before turning away. ( ấy mỉm cười thoáng qua rồi quay đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Brief: ngắn gọn, chóng vánh.
  • Momentary: trong chốc lát, tức thời.
  • Transient: tạm thời, nhất thời.
  • Ephemeral: ngắn ngủi, phù du (thường dùng trong văn chương).
Từ trái nghĩa
  • Permanent: vĩnh viễn, lâu dài.
  • Lasting: bền lâu, kéo dài.
  • Enduring: lâu bền, trường tồn.
Thành ngữ liên quan
  • Here today, gone tomorrow: hôm nay, biến mất ngày mai (diễn tả sự ngắn ngủi, không bền vững, tương tự như "fleeting").
    • Fashion trends are often here today, gone tomorrow. (Xu hướng thời trang thường thoáng qua, nhanh chóng thay đổi.)
fleeting

A child tries to catch a fleeting butterfly in the garden.

tính từ
  1. lướt nhanh, thoáng qua; phù du

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "fleeting"

Từ có nhắc đến "fleeting"