fleeting

/fleeting/
tính từ
  1. lướt nhanh, thoáng qua; phù du

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "fleeting"

Từ có nhắc đến "fleeting"

fleeting
A child tries to catch a fleeting butterfly in the garden.