flute

/flute/
Học thuật
Thân thiện
flute

A musician plays a melody on a silver flute.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sáo, ống sáo: Một nhạc cụ hơi bằng gỗ, hình ống dài, mỏng với các lỗ bấm. Âm thanh được tạo ra bằng cách thổi hơi ngang qua lỗ thổi.
    • Ly sâm banh (cao, hẹp): Một loại ly cuống dài, thân cao hẹp, thường dùng để uống rượu sâm banh.
    • Đường rãnh, đường máng (kiến trúc): Đường khắc hình bán nguyệt, chạy dọc theo thân cột kiến trúc để trang trí.
    • Nếp máng (trên vải): Nếp gấp sâu hẹp được cứng trên vải, thường thấyváy hoặc cổ áo.
  2. Động từ:

    • Thổi sáo: Chơi nhạc cụ sáo.
    • Nói/Hát thánh thót: Phát ra âm thanh cao, trong trẻo du dương như tiếng sáo.
    • Tạo rãnh, tạo nếp máng: Làm cho bề mặt (như cột gỗ, vải) những đường rãnh hoặc nếp gấp trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She plays the flute in the school orchestra. ( ấy chơi sáo trong dàn nhạc của trường.)
    • Champagne is best served in a tall flute. (Sâm banh ngon nhất khi được phục vụ trong một chiếc ly cao.)
    • The classical columns were decorated with flutes. (Những cây cột cổ điển được trang trí bằng các đường rãnh.)
  • Động từ:

    • He can flute a beautiful melody. (Anh ấy có thể thổi sáo một giai điệu tuyệt đẹp.)
    • The songbird fluted from its perch. (Chim hót thánh thót từ chỗ đậu của .)
    • The dressmaker fluted the fabric to create an elegant collar. (Người thợ may tạo nếp máng trên vải để làm một chiếc cổ áo thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To flute one's words": Nói với giọng điệu cao, nhẹ nhàng phần màu mè.
    • She fluted her words in an affected manner. ( ta nói với giọng thánh thót một cách màu mè.)
Biến thể từ gần giống
  • Flutist / Flautist (n): Người thổi sáo, nghệ sĩ chơi sáo.
    • She is a renowned flutist. ( ấy một nghệ sĩ thổi sáo nổi tiếng.)
  • Fluted (adj): rãnh, nếp máng.
    • The fluted columns added grandeur to the building. (Những cây cột rãnh làm tăng thêm vẻ tráng lệ cho tòa nhà.)
  • Fluting (n): Hành động thổi sáo; kỹ thuật tạo rãnh/nếp máng; âm thanh thánh thót.
    • The fluting of the birds welcomed the dawn. (Tiếng hót thánh thót của chim chào đón bình minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Recorder (n): Một loại nhạc cụ hơi thuộc họ sáo, nhưng cấu tạo khác (thường dùng trong giáo dục âm nhạc).
  • Furrow (n): Rãnh, đường lõm (nghĩa tương tự trong kiến trúc dệt may).
  • Champagne glass (n): Ly sâm banh (nghĩa tương tự cho vật dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "flute" không các phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "flute" một cách độc lập.)

flute

A musician plays a melody on a silver flute.

danh từ
  1. (âm nhạc) cái sáo
  2. người thổi sáo, tay sáo
  3. (kiến trúc) đường rãnh máng (ở cột)
  4. nếp máng (tạo nênquần áo hồ cứng)
động từ
  1. thổi sáo
  2. nói thánh thót, hát thánh thót (như tiếng sáo)
  3. làm rãnh máng (ở cột)
  4. tạo nếp máng (ở quần áo hồ cứng)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "flute"