floating
Tính từ:
- Nổi, có khả năng nổi: Chỉ trạng thái của một vật nằm trên bề mặt chất lỏng mà không chìm xuống, hoặc được giữ lơ lửng trong không khí hay chất lỏng.
- Không cố định, di động: Chỉ một thứ gì đó không được gắn chặt, có thể di chuyển hoặc thay đổi vị trí.
- Không ổn định, hay thay đổi: Chỉ một cái gì đó không có sự ổn định, có thể biến động hoặc thay đổi thường xuyên.
Danh từ:
- Sự nổi, trạng thái nổi: Hành động hoặc trạng thái của việc nổi trên mặt nước hoặc trong không khí.
- Sự thả trôi: Hành động để cho một vật (như bè gỗ) trôi theo dòng nước.
Tính từ:
- The floating leaves covered the surface of the pond. (Những chiếc lá nổi phủ kín mặt ao.)
- She has a floating bookshelf that is not attached to the wall. (Cô ấy có một kệ sách di động không gắn vào tường.)
- The company has a floating policy on remote work. (Công ty có một chính sách không cố định về làm việc từ xa.)
Danh từ:
- The floating of the new ship was a grand ceremony. (Sự hạ thủy của con tàu mới là một buổi lễ long trọng.)
- The floating of logs down the river is a traditional method of transport. (Việc thả trôi gỗ xuôi dòng sông là một phương pháp vận chuyển truyền thống.)
"Floating voter": Cử tri chưa quyết định, cử tri dao động.
- Politicians often try to appeal to floating voters before an election. (Các chính trị gia thường cố gắng thu hút các cử tri dao động trước một cuộc bầu cử.)
"Floating rib": Xương sườn cụt (xương sườn không gắn vào xương ức).
- He felt pain near his floating ribs after the fall. (Anh ấy cảm thấy đau gần các xương sườn cụt sau cú ngã.)
"Floating exchange rate": Tỷ giá hối đoái thả nổi.
- The country adopted a floating exchange rate system. (Đất nước đó đã áp dụng hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi.)
Float (động từ): Nổi, thả nổi, trôi nổi.
- Wood floats on water. (Gỗ nổi trên nước.)
Float (danh từ): Phao; xe diễu hành; số tiền nhỏ dùng để lẻ.
- The children held onto the float in the swimming pool. (Bọn trẻ bám vào chiếc phao trong hồ bơi.)
Buoyant (tính từ): Có sức nổi; lạc quan.
- Cork is a buoyant material. (Nút chai là một vật liệu có sức nổi.)
- Buoyant: Có khả năng nổi.
- Unfixed: Không cố định.
- Unattached: Không được gắn vào, rời rạc.
- Fluctuating: Dao động, biến động.
(Từ 'floating' là một tính từ hoặc danh động từ, không có phrasal verbs trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'float'). - Float around: Lan truyền (ý kiến, tin đồn); có mặt ở đâu đó (đồ vật). - Rumors have been floating around the office. (Những tin đồn đã lan truyền khắp văn phòng.)
- Float away: Trôi đi.
- The balloon floated away into the sky. (Quả bóng bay trôi đi vào bầu trời.)
To float an idea: Đưa ra một ý tưởng để thăm dò phản ứng.
- He floated the idea of a four-day work week to his team. (Anh ấy đã đưa ra ý tưởng về tuần làm việc bốn ngày để thăm dò phản ứng từ nhóm của mình.)
To be floating on air: Cực kỳ hạnh phúc, vui sướng.
- After she got the job offer, she was floating on air. (Sau khi nhận được lời mời làm việc, cô ấy đã vui sướng tột độ.)
- sự nổi
- sự thả trôi (bè gỗ)
- sự hạ thuỷ (tài thuỷ)
- (thương nghiệp) sự khai trương; sự khởi công
- nổi
- để bơi
- thay đổi
- floating populationsố dân thay đổi lên xuống
- (thương nghiệp) động (nợ); luân chuyển (vốn)
- floating capitalvốn luân chuyển
- (y học) di động
- floating kidneythận di dộng