fluxion

/fluxion/
Học thuật
Thân thiện
fluxion

La fluxion dentaire peut causer une joue gonflée et douloureuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chứng sung huyết, chứng sưng: Trong y học, "fluxion" chỉ tình trạng một bộ phận cơ thể bị sưng lên do máu hoặc các chất dịch khác dồn đến một cách bất thường.
    • Phép vi phân: Trong toán học lịch sử, đặc biệttrong công trình của Isaac Newton, "fluxion" là thuật ngữ chỉ đạo hàm hoặc tốc độ thay đổi tức thời của một đại lượng, là khái niệm tiền thân của phép tính vi phân hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Y học):

    • Le médecin a diagnostiqué une fluxion. (Bác sĩ đã chẩn đoán một chứng sung huyết.)
    • Il souffre d'une fluxion dentaire très douloureuse. (Anh ấy bị chứng sưng mộng răng rất đau đớn.)
  • Danh từ giống cái (Toán học):

    • Newton a développé la méthode des fluxions. (Newton đã phát triển phép tính vi phân.)
    • Le concept de fluxion était fondamental dans son calcul. (Khái niệm "fluxion" là nền tảng trong phép tính của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fluxion de poitrine": Cụm từ y học để chỉ chứng viêm phổi hoặc sưng huyết phổi.

    • Autrefois, une fluxion de poitrine pouvait être mortelle. (Ngày xưa, chứng sưng huyết phổi có thể gây chết người.)
  • "(Méthode des) fluxions": Cụm từ toán học lịch sử để chỉ phương pháp tính vi phân của Newton.

    • La controverse entre Newton et Leibniz portait sur l'invention du calcul des fluxions. (Cuộc tranh cãi giữa Newton Leibniz xoay quanh việc phát minh ra phép tính vi phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluxionnaire (adj): (, y học) thuộc về chứng sung huyết.
  • Fluxionnel, elle (adj): (toán học) liên quan đến phép tính vi phân.
    • Une quantité fluxionnelle. (Một đại lượng vi phân.)
Từ đồng nghĩa
  • Y học: Congestion (chứng sung huyết), Œdème (phù, sưng).
  • Toán học: Dérivée (đạo hàm - thuật ngữ hiện đại), Différentielle (vi phân).
Lưu ý về cách dùng
  • Trong y học hiện đại, từ "fluxion" ít được sử dụng, thay vào đó người ta dùng các thuật ngữ chính xác hơn như "congestion" hoặc "œdème".
  • Trong toán học, "fluxion" là một thuật ngữ lịch sử. Trong ngữ cảnh hiện đại, "dérivée" (đạo hàm) là từ thông dụng.
fluxion

La fluxion dentaire peut causer une joue gonflée et douloureuse.

danh từ giống cái
  1. chứng sung huyết, chứng sưng
    • Fluxion de poitrine
      sưng huyết phổi
    • Fluxion dentaire
      sưng mộng răng
  2. (Méthode des fluxions) (toán học) phép vi phân

Từ gần giống

Từ chứa "fluxion"

Từ có nhắc đến "fluxion"