fluxion

/fluxion/
danh từ
  1. (toán học) vi phân
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự chảy
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự thay đổi liên tục; sự biến đổi liên tục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "fluxion"

fluxion
The river's fluxion carries leaves downstream.