fluxion

/fluxion/
Học thuật
Thân thiện
fluxion

The river's fluxion carries leaves downstream.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):

    • Vi phân: Trong toán học, đặc biệt trong phép tính vi phân của Newton, "fluxion" chỉ đạo hàm của một hàm số, tức là tốc độ thay đổi tức thời của một đại lượng. Đây thuật ngữ lịch sử.
  2. Danh từ (Từ hiếm):

    • Sự chảy: Trạng thái hoặc hành động của chất lỏng chảy.
    • Sự thay đổi liên tục; sự biến đổi liên tục: Trạng thái không ngừng thay đổi hoặc biến động.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Toán học):

    • Newton introduced the concept of fluxions to describe rates of change. (Newton đã giới thiệu khái niệm vi phân để mô tả tốc độ thay đổi.)
    • The fluxion of a variable quantity was central to his calculus. (Vi phân của một đại lượng biến thiên trung tâm của phép tính vi tích phân của ông.)
  • Danh từ (Từ hiếm):

    • The constant fluxion of the river shaped the canyon over millennia. (Dòng chảy không ngừng của con sông đã tạo nên hẻm núi qua hàng thiên niên kỷ.)
    • Her ideas were in a state of perpetual fluxion. (Những ý tưởng của ấytrong trạng thái biến đổi liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Theory of fluxions": Lý thuyết vi phân (tên gọi lịch sử cho phép tính vi phân của Newton).
    • Newton's "Method of Fluxions" was a precursor to modern calculus. ("Phương pháp Vi phân" của Newton tiền thân của phép tính vi tích phân hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Flux (n): Dòng chảy; sự thay đổi liên tục, sự biến động (nghĩa phổ biến hiện đại hơn).
    • The market is in a constant state of flux. (Thị trường luôn trong trạng thái biến động.)
  • Fluxional (adj): (Thuộc về) sự thay đổi liên tục; (thuộc về) vi phân.
  • Differential (n): Vi phân (thuật ngữ toán học hiện đại tương đương).
Từ đồng nghĩa
  • Toán học: Derivative (đạo hàm, vi phân).
  • Nghĩa hiếm: Flow (dòng chảy), change (sự thay đổi), fluctuation (sự biến động).
Lưu ý sử dụng
  • "Fluxion" chủ yếu một thuật ngữ lịch sử trong toán học ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện tại, "derivative" (đạo hàm) hoặc "flux" (dòng chảy/sự biến động) được ưa dùng hơn.
  • Khi dùng với nghĩa thông thường (sự chảy, sự thay đổi), từ này mang tính chất văn chương hoặc cổ xưa.
fluxion

The river's fluxion carries leaves downstream.

danh từ
  1. (toán học) vi phân
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự chảy
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự thay đổi liên tục; sự biến đổi liên tục

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "fluxion"