flexion

/flexion/
Học thuật
Thân thiện
flexion

Le gymnaste effectue une flexion des genoux pendant son échauffement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự gấp: Hành động làm cong một bộ phận cơ thể, đặc biệtmột khớp, để giảm góc giữa các xương.
    • Sự uốn, sự oằn (cơ khí, cơ học): Sự biến dạng hoặc độ cong của một vật thể dưới tác dụng của lực.
    • Biến tố (ngôn ngữ học): Sự thay đổi hình thái của một từ (thườngdanh từ, tính từ, đại từ, động từ) để biểu thị các phạm trù ngữ pháp khác nhau như giống, số, cách, thời, ngôi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La flexion du coude est douloureuse après l'entraînement. (Sự gấp khuỷu tay gây đau sau buổi tập.)
    • Cet essai mesure la flexion de la poutre sous une charge. (Bài thử nghiệm này đo độ oằn của dầm dưới một tải trọng.)
    • En latin, la flexion des noms est très complexe. (Trong tiếng Latinh, biến tố của danh từ rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Point de flexion" (Toán học): Điểm uốn, điểm trên đồ thị tại đó độ cong đổi chiều.

    • La courbe présente un point de flexion. (Đường cong có một điểm uốn.)
  • "Flexion latérale": Sự uốn/gập nghiêng (thường dùng trong giải phẫu hoặc cơ học).

    • Les exercices de flexion latérale du tronc. (Các bài tập gập nghiêng thân mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fléchir (Động từ): Làm cong, gập lại; nhượng bộ.

    • Il faut fléchir le genou. (Phải gập đầu gối lại.)
  • Flexibilité (Danh từ giống cái): Tính linh hoạt, tính dẻo dai, tính uốn cong được.

    • La flexibilité de cette tige est remarquable. (Độ dẻo của thanh này thật đáng chú ý.)
  • Inflexion (Danh từ giống cái): Sự uốn cong nhẹ; sự biến điệu (giọng nói).

    • Une légère inflexion de la voix. (Một sự biến điệu nhẹ trong giọng nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Pliement: Sự gấp, sự uốn cong.
  • Courbure: Độ cong, chỗ cong.
  • Déclinaison (ngôn ngữ học): Sự biến cách (một loại biến tố cho danh từ, tính từ, đại từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "flexion")

flexion

Le gymnaste effectue une flexion des genoux pendant son échauffement.

danh từ giống cái
  1. sự gấp
    • Flexion du genou
      sự gấp đầu gối
  2. (cơ khí, cơ học) sự uốn, sự oằn
    • Essai de flexion
      sự thử độ oằn
  3. (ngôn ngữ học) biến tố

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "flexion"