foetal

/'fi:tl/ Cách viết khác : (fetal) /'fi:tl/
tính từ
  1. xem foetus
    • Membrane foetale
      màng thai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "foetal"

foetal
Le médecin examine l'image de l'embryon au stade foetal.