vital

/'vaitl/
tính từ
  1. sống
    • Fonctions vitales
      chức năng sống
  2. trọng yếu, cốt tử
    • Problème vital
      vấn đề cốt tử

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vital
L'eau est une ressource vitale pour tous les êtres vivants.