vital
/'vaitl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cần thiết cho sự sống, thuộc về sự sống: "vital" mô tả những gì liên quan đến hoặc cần thiết cho sự duy trì sự sống.
- Cực kỳ quan trọng, cốt yếu, sống còn: "vital" chỉ điều gì đó thiết yếu, không thể thiếu cho sự tồn tại, hoạt động hoặc thành công của một hệ thống, tổ chức hay cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les organes vitaux doivent être protégés. (Các cơ quan sống còn cần phải được bảo vệ.)
- L'eau est vitale pour la survie. (Nước là yếu tố sống còn cho sự sinh tồn.)
- Sa contribution a été vitale pour le projet. (Sự đóng góp của anh ấy là cốt yếu cho dự án.)
- Il est vital de bien se préparer avant l'examen. (Việc chuẩn bị kỹ lưỡng trước kỳ thi là cực kỳ quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être d'une importance vitale": có tầm quan trọng sống còn.
- Cette décision est d'une importance vitale pour l'entreprise. (Quyết định này có tầm quan trọng sống còn đối với công ty.)
"Question vitale": vấn đề cốt tử, vấn đề sinh tử.
- La sécurité alimentaire est une question vitale pour le pays. (An ninh lương thực là một vấn đề cốt tử cho đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
Vitalité (danh từ giống cái): sức sống, sinh khí.
- Malgré son âge, elle déborde de vitalité. (Bất chấp tuổi tác, bà ấy tràn đầy sức sống.)
Revitaliser (ngoại động từ): làm sống lại, phục hồi sức sống.
- Ce nouveau parc a revitalisé le quartier. (Công viên mới này đã làm sống lại khu phố.)
Từ đồng nghĩa
- Essentiel: thiết yếu, cơ bản.
- Crucial: then chốt, quyết định.
- Indispensable: không thể thiếu được.
- Fondamental: cơ bản, nền tảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "vital" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
- "Le point vital": điểm trọng yếu, điểm sống còn (nghĩa đen: điểm huyệt).
- Il a touché le point vital de l'argumentation. (Anh ấy đã chạm vào điểm trọng yếu của lập luận.)
tính từ
- sống
- Fonctions vitaleschức năng sống
- trọng yếu, cốt tử
- Problème vitalvấn đề cốt tử