foins
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (thân mật):
- Sự thất bại thảm hại: Một kết quả rất tồi tệ, một sự thất bại hoàn toàn và đáng xấu hổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Son examen était une vraie foire ! (Bài thi của anh ấy là một sự thất bại thảm hại thực sự!)
- Le spectacle a été une foire totale. (Buổi biểu diễn là một sự thất bại thảm hại toàn diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire foire" (động từ + danh từ): thất bại thảm hại, hỏng bét.
- Mon ordinateur a fait foire juste avant la présentation. (Máy tính của tôi đã hỏng bét ngay trước buổi thuyết trình.)
Biến thể và từ gần giống
- Foirer (động từ, thân mật): làm hỏng, thất bại thảm hại.
- Il a complètement foiré son permis de conduire. (Anh ta đã thi trượt bằng lái xe một cách thảm hại.)
Từ đồng nghĩa
- Échec cuisant (danh từ): thất bại cay đắng, thất bại nặng nề.
- Fiasco (danh từ): thất bại thảm hại (từ mượn tiếng Ý, cũng dùng trong tiếng Pháp).
- Déconfiture (danh từ): sự thất bại nhục nhã, sự phá sản.
Thành ngữ liên quan
- C'est la foire d'empoigne ! (Thành ngữ, nghĩa rộng hơn): Đó là một mớ hỗn độn! / Đó là một cảnh hỗn loạn! (Chỉ một tình huống hỗn loạn, cãi vã, tranh giành).
danh từ giống cái
- (thân mật) sự thất bại thảm hại