foins

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thân mật):
    • Sự thất bại thảm hại: Một kết quả rất tồi tệ, một sự thất bại hoàn toàn đáng xấu hổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Son examen était une vraie foire ! (Bài thi của anh ấymột sự thất bại thảm hại thực sự!)
    • Le spectacle a été une foire totale. (Buổi biểu diễnmột sự thất bại thảm hại toàn diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire foire" (động từ + danh từ): thất bại thảm hại, hỏng bét.
    • Mon ordinateur a fait foire juste avant la présentation. (Máy tính của tôi đã hỏng bét ngay trước buổi thuyết trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Foirer (động từ, thân mật): làm hỏng, thất bại thảm hại.
    • Il a complètement foiré son permis de conduire. (Anh ta đã thi trượt bằng lái xe một cách thảm hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Échec cuisant (danh từ): thất bại cay đắng, thất bại nặng nề.
  • Fiasco (danh từ): thất bại thảm hại (từ mượn tiếng Ý, cũng dùng trong tiếng Pháp).
  • Déconfiture (danh từ): sự thất bại nhục nhã, sự phá sản.
Thành ngữ liên quan
  • C'est la foire d'empoigne ! (Thành ngữ, nghĩa rộng hơn): Đómột mớ hỗn độn! / Đómột cảnh hỗn loạn! (Chỉ một tình huống hỗn loạn, cãi vã, tranh giành).
danh từ giống cái
  1. (thân mật) sự thất bại thảm hại

Từ gần giống