fins
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lọ thủy tinh: Một vật chứa, thường làm bằng thủy tinh, dùng để đựng chất lỏng hoặc các vật nhỏ.
- Đầu; mặt (cách nói thông tục): Một cách diễn đạt thân mật, không trang trọng để chỉ phần đầu hoặc khuôn mặt của một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a acheté une belle fins pour ses fleurs. (Cô ấy đã mua một lọ thủy tinh đẹp để cắm hoa.)
- Il s'est cogné la fins contre la porte. (Anh ấy đã đập đầu vào cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se casser la fins" (thông tục): Tự làm đau đầu mình, vất vả suy nghĩ.
- Je me suis cassé la fins sur ce problème de maths. (Tôi đã vắt óc suy nghĩ về bài toán này.)
Biến thể và từ gần giống
- Fin (adj): Tinh tế, thanh mảnh, kết thúc. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, cùng cách viết nhưng khác nghĩa và loại từ).
- Bocal (nm): Lọ, hũ. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "lọ thủy tinh").
- Tête (nf): Đầu. (Từ tiêu chuẩn, trang trọng hơn để chỉ phần đầu).
Từ đồng nghĩa
- Pour "lọ thủy tinh": Récipient, vase, pot.
- Pour "đầu; mặt" (thông tục): Tête, figure, visage.
Thành ngữ liên quan
- "Avoir la fins dure" (thông tục): Cứng đầu, khó bảo, chậm hiểu.
- Cet élève a la fins dure, il faut tout lui répéter. (Học sinh này cứng đầu quá, phải nhắc đi nhắc lại mọi thứ.)
- "Se mettre dans la fins" (thông tục): Tưởng tượng, hình dung ra.
- Essaie de te mettre dans la fins que c'est toi à sa place. (Hãy thử tưởng tượng rằng mình là anh ấy xem.)
danh từ giống cái
- lọ thủy tinh
- (thông tục) đầu; mặt