fins

Học thuật
Thân thiện
fins

Une femme se regarde dans le miroir et arrange ses fins.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lọ thủy tinh: Một vật chứa, thường làm bằng thủy tinh, dùng để đựng chất lỏng hoặc các vật nhỏ.
    • Đầu; mặt (cách nói thông tục): Một cách diễn đạt thân mật, không trang trọng để chỉ phần đầu hoặc khuôn mặt của một người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a acheté une belle fins pour ses fleurs. ( ấy đã mua một lọ thủy tinh đẹp để cắm hoa.)
    • Il s'est cogné la fins contre la porte. (Anh ấy đã đập đầu vào cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se casser la fins" (thông tục): Tự làm đau đầu mình, vất vả suy nghĩ.
    • Je me suis cassé la fins sur ce problème de maths. (Tôi đã vắt óc suy nghĩ về bài toán này.)
Biến thể từ gần giống
  • Fin (adj): Tinh tế, thanh mảnh, kết thúc. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, cùng cách viết nhưng khác nghĩa loại từ).
  • Bocal (nm): Lọ, . (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "lọ thủy tinh").
  • Tête (nf): Đầu. (Từ tiêu chuẩn, trang trọng hơn để chỉ phần đầu).
Từ đồng nghĩa
  • Pour "lọ thủy tinh": Récipient, vase, pot.
  • Pour "đầu; mặt" (thông tục): Tête, figure, visage.
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir la fins dure" (thông tục): Cứng đầu, khó bảo, chậm hiểu.
    • Cet élève a la fins dure, il faut tout lui répéter. (Học sinh này cứng đầu quá, phải nhắc đi nhắc lại mọi thứ.)
  • "Se mettre dans la fins" (thông tục): Tưởng tượng, hình dung ra.
    • Essaie de te mettre dans la fins que c'est toi à sa place. (Hãy thử tưởng tượng rằng mìnhanh ấy xem.)
fins

Une femme se regarde dans le miroir et arrange ses fins.

danh từ giống cái
  1. lọ thủy tinh
  2. (thông tục) đầu; mặt

Từ chứa "fins"