fins

danh từ giống cái
  1. lọ thủy tinh
  2. (thông tục) đầu; mặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "fins"

Từ có nhắc đến "fins"

fins
Une femme se regarde dans le miroir et arrange ses fins.