fines
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính nhỏ nhắn, sự mỏng manh, sự nhẹ nhàng; độ mịn: Chỉ đặc điểm về kích thước nhỏ, mỏng, nhẹ hoặc kết cấu mịn của một vật.
- Sự tinh vi, sự tế nhị: Chỉ chất lượng của sự phán đoán, nhận thức hoặc cảm nhận sâu sắc và chính xác.
- Sự tinh xảo, sự thanh tú, sự thanh tao: Chỉ vẻ đẹp tinh tế, trang nhã và khéo léo, thường trong nghệ thuật hoặc ngoại hình.
- Điều tế nhị: Chỉ một khía cạnh, một điểm nhỏ nhưng ý nghĩa và cần được xử lý một cách khéo léo.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Mưu mẹo khôn ngoan: Chỉ sự khôn khéo, mánh khóe (nghĩa này ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La finesse d'une écriture. (Tính nhỏ nhắn của chữ viết.)
- La finesse de son jugement est remarquable. (Sự tinh vi trong phán đoán của cô ấy thật đáng chú ý.)
- J'admire la finesse de ce pinceau. (Tôi ngưỡng mộ nét vẽ tinh xảo của cây cọ này.)
- Il faut comprendre les finesses de ce contrat. (Cần phải hiểu những điều tế nhị trong hợp đồng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Avoir la finesse de faire quelque chose: Có sự tinh tế/khéo léo để làm việc gì đó.
- Il a eu la finesse de ne pas aborder ce sujet délicat. (Anh ấy đã có sự tinh tế là không đề cập đến chủ đề tế nhị đó.)
- Traiter une affaire avec finesse: Giải quyết một việc với sự tế nhị, khéo léo.
- Le diplomate a traité la crise avec une grande finesse. (Nhà ngoại giao đã giải quyết cuộc khủng hoảng với một sự tế nhị rất lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Fin, fine (tính từ): Mỏng, nhỏ, tinh tế, tinh vi.
- Un trait fin. (Một nét vẽ mảnh.)
- Affiner (động từ): Làm cho tinh tế hơn, trau chuốt hơn.
- Affiner son argumentation. (Trau chuốt lập luận của mình.)
- Raffinement (danh từ giống đực): Sự tinh tế, sự tinh vi (thường về phong cách, hương vị).
- Le raffinement de la cuisine. (Sự tinh tế của ẩm thực.)
Từ đồng nghĩa
- Délicatesse (danh từ giống cái): Sự tinh tế, sự tế nhị.
- Subtilité (danh từ giống cái): Sự tinh vi, sự tế nhị.
- Élégance (danh từ giống cái): Vẻ thanh tao, lịch sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "finesse")
Thành ngữ liên quan
- Chercher la petite bête / Chercher la finesse: (Nghĩa bóng) Xét nét, bới lông tìm vết, cố tìm những chi tiết rất nhỏ.
- Arrête de chercher la finesse dans chaque mot qu'il dit. (Đừng có xét nét từng lời anh ấy nói nữa.)
danh từ giống cái
- tính nhỏ nhắn, sự mỏng manh, sự nhẹ nhàng; độ mịn
- Finesse d'une écriturechữ viết nhỏ
- sự tinh vi, sự tế nhị
- Finesse de jugementphán đoán tinh vi
- sự tinh xảo, sự thanh tú, sự thanh tao
- Finesse du pinceaunét vẽ tinh xảo
- Finesse des traitsnét mặt thanh tú
- điều tế nhị
- Les finesses d'une conversationnhững điều tế nhị trong câu chuyện
- (từ cũ, nghĩa cũ) mưu mẹo khôn ngoan