foison

/'fɔizn/
Học thuật
Thân thiện
foison

A knight practices with a foison in the training yard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ cổ):
    • Sự đầy ắp, sự phong phú, sự dồi dào: Từ này được dùng trong tiếng Anh cổ để chỉ sự dồi dào, phong phú, đặc biệt của mùa màng hoặc sản vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The earth brought forth her foison. (Đất mẹ sinh sản dồi dào.)
    • A time of great foison and harvest. (Một thời kỳ thu hoạch sự dồi dào lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "foison" ngày nay rất hiếm khi được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết thông thường. chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ, thơ ca, hoặc với dụng ý trang trọng, cổ điển để miêu tả sự phong phú trù phú.
Biến thể từ gần giống
  • Foisonless (adj - từ cổ): không sự dồi dào, cằn cỗi, nghèo nàn.
    • A foisonless land. (Một vùng đất cằn cỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Abundance: sự dồi dào, phong phú.
  • Plenty: sự nhiều, sự đầy đủ.
  • Bounty: sự hào phóng, sự ban tặng dồi dào (thường từ thiên nhiên).
  • Profusion: sự dư thừa, sự tràn trề.
Lưu ý
  • Không nhầm lẫn: Từ "foison" này (nghĩa sự dồi dào) hoàn toàn khác không liên quan đến từ "foil" ( kim loại, kiếm để tập, vật làm nổi bật) hay "foils" (số nhiều của foil). Đây hai từ nguồn gốc nghĩa khác biệt.
foison

A knight practices with a foison in the training yard.

danh từ
  1. kiếm cùn, kiếm bịt đầu (để tập đấu kiếm)

Idioms

  • to trim one's foils
    sãn sàng chiến đấu
danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) sự đầy ắp, sự nhiều quá

Từ gần giống