vison

/'vaizn/
Học thuật
Thân thiện
vison

A vison swims in a clear forest stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chồn vizon: Tên một loài động vật thuộc họ chồn, bộ lông dày quý, thường được nuôi để lấy lông.
    • Lông chồn vizon: Chỉ bộ lông của con vật này, được sử dụng trong ngành công nghiệp thời trang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vison is a small, carnivorous mammal. (Chồn vizon một loài động vật nhỏ, ăn thịt.)
    • Her coat is made of genuine vison. (Áo khoác của ấy được làm từ lông chồn vizon thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vison farm": trang trại nuôi chồn vizon.
    • The ethics of vison farms are often debated. (Đạo đức của các trang trại nuôi chồn vizon thường được tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Mink (n): Tên tiếng Anh phổ biến hơn cho loài động vật này. "Vison" thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
    • Mink and vison refer to the same animal. (Mink vison đều chỉ cùng một loài động vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Mink: chồn nâu, chồn vizon (tên gọi thông dụng).
vison

A vison swims in a clear forest stream.

danh từ
  1. (động vật học) chồn vizon

Từ gần giống