foison

/'fɔizn/
Học thuật
Thân thiện
foison

Il y a foison de pommes dans le panier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự rất nhiều, sự dồi dào, sự phong phú: "foison" là một từ , ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, dùng để chỉ một số lượng rất lớn, một sự dư thừa hoặc phong phú về một thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il y a foison de postulants. ( quá nhiều người xin việc.)
    • La foison des idées dans ce livre est impressionnante. (Sự phong phú về ý tưởng trong cuốn sách này thật ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • foison": (cụm trạng từ) vô số, nhiều lắm, rất nhiều.
    • On trouve des champignons à foison dans cette forêt en automne. (Người ta tìm thấy nấm vô số trong khu rừng này vào mùa thu.)
    • Il a des anecdotes à foison. (Anh ấy vô số giai thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Foisonner (động từ): sinh sôi nảy nở, rất nhiều, tràn ngập.
    • Les légumes foisonnent dans le jardin cette année. (Rau củ sinh sôi nảy nở rất nhiều trong vườn năm nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Abondance (n.f): sự dồi dào, sự phong phú.
  • Profusion (n.f): sự thừa thãi, sự tràn ngập.
  • Multitude (n.f): vô số, số lượng rất lớn.
Lưu ý
  • "Foison" là một từ tính chất văn chương hoặc cổ xưa. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng các từ đồng nghĩa như abondance hoặc profusion thay thế.
  • Cụm từ foison" vẫn còn được sử dụng nhiều hơn một chút so với danh từ đơn lẻ, đặc biệt trong văn viết trang trọng hoặc văn chương để nhấn mạnh sự dồi dào.
foison

Il y a foison de pommes dans le panier.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) sự rất nhiều
    • Il y a foison de postulants
      quá nhiều người xin việc
    • à foison
      vô số, nhiều lắm

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "foison"