foliation
/,fouli'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Botany - Thực vật học):
- Quá trình hình thành lá: Chỉ quá trình phát triển và mọc ra của lá trên cây hoặc thân cây.
- Cách sắp xếp lá: Chỉ kiểu cách hoặc mô hình mà lá được sắp xếp trên thân cây (ví dụ: so le, đối diện, vòng).
Danh từ (Geology - Địa chất học):
- Sự phân phiến: Cấu trúc của một số loại đá biến chất (như đá phiến, đá gneiss) có các lớp hoặc lá mỏng xếp chồng lên nhau, thường do áp lực và nhiệt độ cao tạo thành.
Danh từ (Bookbinding & Manuscripts - Đóng sách & Bản thảo):
- Sự đánh số tờ: Việc đánh số các tờ giấy (thường là trong sách cổ hoặc bản thảo) thay vì đánh số trang.
- Trang trí hình lá: Việc trang trí bằng các họa tiết hình lá, thường thấy trong các bản thảo chép tay thời trung cổ hoặc nghệ thuật trang trí sách.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thực vật học):
- The foliation of the maple tree occurs every spring. (Quá trình ra lá của cây phong diễn ra vào mỗi mùa xuân.)
- Botanists study the foliation patterns to classify plants. (Các nhà thực vật học nghiên cứu các kiểu sắp xếp lá để phân loại thực vật.)
Danh từ (Địa chất học):
- The clear foliation in this slate rock is caused by intense pressure. (Sự phân phiến rõ ràng trong tảng đá phiến này là do áp lực cực lớn gây ra.)
- Schist is known for its pronounced foliation. (Đá phiến sét nổi tiếng với cấu trúc phân phiến rõ rệt.)
Danh từ (Đóng sách & Bản thảo):
- The medieval manuscript's foliation is in Roman numerals. (Số tờ của bản thảo thời trung cổ được đánh bằng chữ số La Mã.)
- The book's beauty lies in its intricate gold foliation. (Vẻ đẹp của cuốn sách nằm ở các họa tiết trang trí hình lá bằng vàng tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Primary foliation" (Địa chất): Phân phiến nguyên sinh, chỉ cấu trúc phân lớp hình thành trong quá trình biến chất đầu tiên của đá.
- "Foliation surface" (Địa chất): Bề mặt phân phiến, chỉ mặt phẳng dọc theo các lớp hoặc lá trong đá biến chất.
Biến thể và từ gần giống
- Foliage (n): Tán lá, tập hợp các lá của cây.
- The dense foliage provides shade. (Tán lá rậm rạp tạo bóng mát.)
- Foliate (v): Phát triển lá; (adj): Có hình lá hoặc được trang trí bằng hình lá.
- The plant will foliate quickly in this climate. (Cây sẽ ra lá nhanh trong khí hậu này.)
- A foliate design (Một họa tiết hình lá).
Từ đồng nghĩa
- (Thực vật học) Leafing, frondescence: Sự ra lá.
- (Địa chất học) Schistosity, layering: Tính phân phiến, sự phân lớp.
- (Đóng sách) Pagination (nghĩa rộng hơn): Sự đánh số trang/tờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "foliation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "foliation")
danh từ
- sự chia ra thành lá mỏng
- sự trang trí bằng hình lá
- sự đánh số tờ sách