foliation

/,fouli'eiʃn/
danh từ
  1. sự chia ra thành mỏng
  2. sự trang trí bằng hình
  3. sự đánh số tờ sách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "foliation"

foliation
A botanist examines the foliation of a plant under a microscope.