foliation

/,fouli'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
foliation

A botanist examines the foliation of a plant under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Botany - Thực vật học):

    • Quá trình hình thành : Chỉ quá trình phát triển mọc ra của trên cây hoặc thân cây.
    • Cách sắp xếp : Chỉ kiểu cách hoặc mô hình được sắp xếp trên thân cây ( dụ: so le, đối diện, vòng).
  2. Danh từ (Geology - Địa chất học):

    • Sự phân phiến: Cấu trúc của một số loại đá biến chất (như đá phiến, đá gneiss) các lớp hoặc mỏng xếp chồng lên nhau, thường do áp lực nhiệt độ cao tạo thành.
  3. Danh từ (Bookbinding & Manuscripts - Đóng sách & Bản thảo):

    • Sự đánh số tờ: Việc đánh số các tờ giấy (thường trong sách cổ hoặc bản thảo) thay vì đánh số trang.
    • Trang trí hình : Việc trang trí bằng các họa tiết hình , thường thấy trong các bản thảo chép tay thời trung cổ hoặc nghệ thuật trang trí sách.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thực vật học):

    • The foliation of the maple tree occurs every spring. (Quá trình ra của cây phong diễn ra vào mỗi mùa xuân.)
    • Botanists study the foliation patterns to classify plants. (Các nhà thực vật học nghiên cứu các kiểu sắp xếp để phân loại thực vật.)
  • Danh từ (Địa chất học):

    • The clear foliation in this slate rock is caused by intense pressure. (Sự phân phiến rõ ràng trong tảng đá phiến này do áp lực cực lớn gây ra.)
    • Schist is known for its pronounced foliation. (Đá phiến sét nổi tiếng với cấu trúc phân phiến rõ rệt.)
  • Danh từ (Đóng sách & Bản thảo):

    • The medieval manuscript's foliation is in Roman numerals. (Số tờ của bản thảo thời trung cổ được đánh bằng chữ số La .)
    • The book's beauty lies in its intricate gold foliation. (Vẻ đẹp của cuốn sách nằmcác họa tiết trang trí hình bằng vàng tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Primary foliation" (Địa chất): Phân phiến nguyên sinh, chỉ cấu trúc phân lớp hình thành trong quá trình biến chất đầu tiên của đá.
  • "Foliation surface" (Địa chất): Bề mặt phân phiến, chỉ mặt phẳng dọc theo các lớp hoặc trong đá biến chất.
Biến thể từ gần giống
  • Foliage (n): Tán , tập hợp các của cây.
    • The dense foliage provides shade. (Tán rậm rạp tạo bóng mát.)
  • Foliate (v): Phát triển ; (adj): hình hoặc được trang trí bằng hình .
    • The plant will foliate quickly in this climate. (Cây sẽ ra nhanh trong khí hậu này.)
    • A foliate design (Một họa tiết hình ).
Từ đồng nghĩa
  • (Thực vật học) Leafing, frondescence: Sự ra .
  • (Địa chất học) Schistosity, layering: Tính phân phiến, sự phân lớp.
  • (Đóng sách) Pagination (nghĩa rộng hơn): Sự đánh số trang/tờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "foliation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "foliation")

foliation

A botanist examines the foliation of a plant under a microscope.

danh từ
  1. sự chia ra thành mỏng
  2. sự trang trí bằng hình
  3. sự đánh số tờ sách

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "foliation"