volaille

danh từ giống cái
  1. gà vịt, gia cầm
    • Engraisser de la volaille
      vỗ béo gia cầm
  2. (thông tục, nghĩa xấu) tụi đàn bà, tụi con gái
  3. (thông tục, từ , nghĩa ) gái đĩ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "volaille"

Từ có nhắc đến "volaille"

volaille
Une fermière nourrit la volaille dans la basse-cour.