volaille

Học thuật
Thân thiện
volaille

Une fermière nourrit la volaille dans la basse-cour.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Gia cầm (, vịt, ngỗng, v.v.): Từ dùng để chỉ chung các loài chim được nuôi để lấy thịt, trứng hoặc lông.
    • (Tiếng lóng, nghĩa xấu) Đám đàn bà, đám con gái: Cách gọi thô tục, miệt thị một nhóm phụ nữ.
    • (Tiếng lóng , nghĩa ) Gái mại dâm: Từ lóng để chỉ người phụ nữ hành nghề mại dâm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa chính):
    • Le marché vend de la volaille fraîche. (Chợ bán gia cầm tươi.)
    • L'élevage de volaille est important dans cette région. (Việc chăn nuôi gia cầm rất quan trọngvùng này.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa tiếng lóng, cần thận trọng):
    • Regarde-moi cette volaille ! (Nhìn đám đàn bà/con gái kia xem!) - (Cách nói thô tục, khinh miệt).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De la volaille": Gia cầm (nói chung, không đếm được).
    • Nous mangeons de la volaille deux fois par semaine. (Chúng tôi ăn thịt gia cầm hai lần một tuần.)
  • "Une volaille": Một con gia cầm (có thể đếm được).
    • Il a acheté une volaille pour le repas de Noël. (Anh ấy đã mua một con gia cầm cho bữa ăn Giáng sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Volailleur (danh từ giống đực): Người buôn bán gia cầm.
  • Aviculture (danh từ giống cái): Nghề chăn nuôi gia cầm, nghề nuôi chim.
  • Poulet (danh từ giống đực): Con (một loại volaille cụ thể).
  • Canard (danh từ giống đực): Con vịt (một loại volaille cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa chính: Gibier à plume (chim nuôi để lấy thịt, ít dùng hơn).
  • Nghĩa tiếng lóng (xấu): Bande de filles/nanas (một cách gọi thông thường, ít miệt thị hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Nghĩa chính phổ biến nhất của volaille là "gia cầm". Đâytừ trung lập, dùng được trong ngữ cảnh trang trọng (ẩm thực, nông nghiệp) đời thường.
  • Các nghĩa tiếng lóng (đám đàn bà, gái đĩ) mang tính chất rất thô tục, xúc phạm đã . Người học cần tránh sử dụng chúng có thể gây hiểu lầm nghiêm trọng hoặc bị coi là thô lỗ. Chỉ nên biết để nhận diện khi gặp trong văn bản hoặc lời nói .
volaille

Une fermière nourrit la volaille dans la basse-cour.

danh từ giống cái
  1. gà vịt, gia cầm
    • Engraisser de la volaille
      vỗ béo gia cầm
  2. (thông tục, nghĩa xấu) tụi đàn bà, tụi con gái
  3. (thông tục, từ , nghĩa ) gái đĩ

Từ gần giống

Từ chứa "volaille"

Từ có nhắc đến "volaille"