folklorique

Học thuật
Thân thiện
folklorique

Une danse folklorique anime la fête du village.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về văn hóa dân gian, thuộc về folklore: Miêu tả những liên quan đến truyền thống, phong tục, truyện kể, âm nhạc kiến thức của một cộng đồng dân cư, được truyền miệng từ thế hệ này sang thế hệ khác.
    • (Nghĩa mới, thông tục) Ý nhị, lý thú nhưng không quan trọng lắm, tính chất giai thoại: Dùng để miêu tả một câu chuyện, một sự kiện hoặc một thông tin mang tính chất vui vẻ, thú vị nhưng thường không chính thức hoặc không tầm quan trọng lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Thuộc về văn hóa dân gian:

    • La danse folklorique de cette région est très colorée. (Điệu múa dân gian của vùng này rất sặc sỡ.)
    • Il collectionne les contes folkloriques de son pays. (Anh ấy sưu tầm những câu chuyện cổ tích dân gian của đất nước mình.)
  • Ý nhị, không quan trọng lắm:

    • Son explication était plus folklorique que scientifique. (Lời giải thích của anh ta mang tính giai thoại hơn là khoa học.)
    • C'est une anecdote folklorique sur les débuts de l'entreprise. (Đómột giai thoại thú vị về những ngày đầu thành lập công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un personnage folklorique": Một nhân vật gây ấn tượng phong cách lập dị, khác thường hoặc đặc trưng cho một địa phương.

    • Le vieux marin est un personnage folklorique du port. (Ông lão thủy thủmột nhân vật đặc trưng của bến cảng.)
  • "Une ambiance folklorique": Một bầu không khí mang đậm nét đặc trưng, truyền thống của một vùng, thường trong các lễ hội.

    • Le marché de Noël a une ambiance très folklorique. (Chợ Giáng Sinh có một bầu không khí rất đậm chất dân gian.)
Biến thể từ liên quan
  • Folklore (danh từ): Văn hóa dân gian, folklore.

    • Elle étudie le folklore vietnamien. ( ấy nghiên cứu văn hóa dân gian Việt Nam.)
  • Folkloriste (danh từ): Nhà nghiên cứu văn hóa dân gian.

    • Ce folkloriste a publié de nombreux ouvrages. (Nhà nghiên cứu văn hóa dân gian này đã xuất bản nhiều tác phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Traditionnel: Truyền thống (nghĩa thuộc về văn hóa dân gian).
  • Anecdotique: Mang tính giai thoại, vụn vặt (nghĩa thông tục).
  • Pittoresque: Đẹp lạ mắt, sinh động (nghĩa thông tục).
Thành ngữ liên quan
  • C'est folklorique!: Thành ngữ thông tục dùng để bình luận về một điều đó kỳ quặc, lố bịch hoặc đặc trưng đến mức buồn cười.
    • La réunion était chaotique, c'était folklorique! (Cuộc họp hỗn loạn, thật là lố bịch!)
folklorique

Une danse folklorique anime la fête du village.

tính từ
  1. xem folklore
  2. (từ mới, nghĩa mới) ý nhị nhưng không quan trọng

Từ có nhắc đến "folklorique"