foment

/fou'ment/
Học thuật
Thân thiện
foment

The nurse gently foments the patient's sore leg with a warm, damp cloth.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xúi bẩy, xúi giục, khích động: Hành động kích động hoặc khuyến khích một cảm xúc tiêu cực, sự bất mãn, hoặc hành vi gây rối như bạo loạn hay bất hòa.
    • Chườm nóng (y học): Áp dụng hơi ấm hoặc chất lỏng ấm lên một bộ phận cơ thể để giảm đau hoặc viêm.
dụ sử dụng
  • Nghĩa xúi giục, khích động:

    • The agent was accused of trying to foment rebellion in the region. (Kẻ mật vụ bị cáo buộc cố gắng xúi giục cuộc nổi loạn trong khu vực.)
    • His speeches were designed to foment discontent among the workers. (Những bài phát biểu của ông ta được thiết kế để khích động sự bất mãn trong giới công nhân.)
  • Nghĩa y học (chườm nóng):

    • The nurse will foment the injured area to reduce swelling. (Y tá sẽ chườm nóng vùng bị thương để giảm sưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to foment trouble/discord": xúi giục rắc rối/sự bất hòa.

    • Rumors were spread to foment discord within the community. (Những tin đồn được lan truyền để xúi giục sự bất hòa trong cộng đồng.)
  • "to foment a sense of...": khích động một cảm giác...

    • The propaganda aims to foment a sense of national pride. (Tuyên truyền nhằm khích động cảm giác tự hào dân tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Fomentation (danh từ):
    • Sự xúi giục, sự khích động: Hành động xúi giục.
      • He was arrested for the fomentation of violence. (Anh ta bị bắt tội xúi giục bạo lực.)
    • Sự chườm nóng (y học): Việc áp dụng liệu pháp nhiệt.
      • A warm fomentation can ease muscle pain. (Việc chườm nóng có thể làm dịu cơn đau .)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa xúi giục:
    • Incite: kích động, xúi giục.
    • Instigate: xúi giục, châm ngòi.
    • Stir up: khuấy động, gây ra.
  • Nghĩa y học:
    • Apply a warm compress: đắp/chườm gạc ấm.
Từ trái nghĩa
  • Quell: dập tắt, trấn áp.
  • Calm: làm dịu.
  • Discourage: làm nản lòng, ngăn cản.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "foment" thường được dùng với nghĩa tiêu cực, liên quan đến việc gây ra hoặc làm trầm trọng thêm các vấn đề xã hội, chính trị như bạo loạn, bất ổn hoặc thù hận.
  • Trong ngữ cảnh y học, đây một thuật ngữ chuyên môn, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Cách diễn đạt thông thường hơn "apply heat" (áp dụng nhiệt) hoặc "use a warm compress" (dùng gạc ấm).
foment

The nurse gently foments the patient's sore leg with a warm, damp cloth.

ngoại động từ
  1. (nghĩa bóng) xúi bẩy, xúi giục; khích (mối bất hoà, sự phiến loạn, sự bất mãn...)
  2. (y học) chườm nóng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "foment"