fondamental

tính từ
  1. cơ bản, chủ yếu
    • Loi fondamentale
      luật cơ bản
    • Raison fondamentale
      lý do chủ yếu
  2. (âm nhạc) gốc
    • Note fondamentale
      âm gốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "fondamental"

fondamental
La note fondamentale est la base de l'accord.