fondamental

Học thuật
Thân thiện
fondamental

La note fondamentale est la base de l'accord.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cơ bản, chủ yếu, nền tảng: Chỉ điều đóphần thiết yếu nhất, quan trọng nhất, tạo nên cơ sở cho những thứ khác.
    • (Âm nhạc) Gốc: Trongthuyết âm nhạc, chỉ âm chính, âm nền tảng của một hợp âm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La liberté est un droit fondamental. (Tự domột quyền cơ bản.)
    • Il y a une différence fondamentale entre ces deux concepts. (Có một sự khác biệt cơ bản giữa hai khái niệm này.)
    • C'est une question fondamentale pour notre avenir. (Đómột vấn đề cốt yếu cho tương lai của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être fondamental pour": Là điều cơ bản, thiết yếu cho.

    • La confiance est fondamentale pour une bonne relation. (Sự tin tưởngnền tảng cho một mối quan hệ tốt.)
  • "Un changement fondamental": Một sự thay đổi cơ bản, mang tính nền tảng.

    • La découverte a entraîné un changement fondamental dans la science. (Khám phá đã dẫn đến một sự thay đổi cơ bản trong khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Fondamentalement (phó từ): Về cơ bản, một cách cơ bản.

    • Ces théories sont fondamentalement différentes. (Nhữngthuyết này về cơ bảnkhác nhau.)
  • Fondamentaux (danh từ số nhiều): Những điều cơ bản, những nguyên tắc cơ bản.

    • Il faut maîtriser les fondamentaux. (Phải nắm vững những điều cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Essentiel: Thiết yếu, chủ yếu.
  • Basique: Cơ bản, sơ đẳng.
  • Primordial: Tối quan trọng, hàng đầu.
Từ trái nghĩa
  • Secondaire: Thứ yếu, phụ.
  • Superficiel: Hời hợt, bề mặt.
  • Accessoire: Phụ, không cốt yếu.
fondamental

La note fondamentale est la base de l'accord.

tính từ
  1. cơ bản, chủ yếu
    • Loi fondamentale
      luật cơ bản
    • Raison fondamentale
      lý do chủ yếu
  2. (âm nhạc) gốc
    • Note fondamentale
      âm gốc

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "fondamental"