fondements

Học thuật
Thân thiện
fondements

Une entreprise solide doit avoir des fondements stables.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực, số nhiều:
    • Nền móng, móng: Phần cấu trúc nằm dưới cùng của một công trình xây dựng, chức năng chịu lực truyền tải trọng xuống đất.
    • Nền tảng, cơ sở: Những nguyên tắc, ý tưởng, hoặc sự kiện cơ bản thiết yếu làm cơ sở cho một hệ thống, học thuyết, tổ chức hoặc niềm tin.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les fondements de ce bâtiment sont très solides. (Nền móng của tòa nhà này rất vững chắc.)
    • Il faut étudier les fondements de la philosophie. (Cần phải nghiên cứu những nền tảng của triết học.)
    • Cette théorie manque de fondements scientifiques. (Lý thuyết này thiếu cơ sở khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jeter/poser les fondements de (quelque chose)": Đặt nền móng/đặt cơ sở cho (cái gì đó).
    • Ce traité a jeté les fondements de la paix en Europe. (Hiệp ước này đã đặt nền móng cho hòa bìnhchâu Âu.)
  • "Être sans fondement": Không có cơ sở, vô căn cứ.
    • Ses accusations sont sans fondement. (Những lời buộc tội của anh tavô căn cứ.)
  • "Remettre en cause les fondements de (quelque chose)": Đặt lại vấn đề, nghi ngờ những nền tảng của (cái gì đó).
    • Cette découverte remet en cause les fondements de la physique classique. (Khám phá này đặt lại vấn đề về những nền tảng của vậtcổ điển.)
Biến thể từ liên quan
  • Fonder (động từ): Sáng lập, thành lập; dựa trên, căn cứ vào.
    • Ils ont fondé une nouvelle entreprise. (Họ đã thành lập một doanh nghiệp mới.)
    • Il fonde son opinion sur des faits. (Anh ấy dựa ý kiến của mình trên các sự kiện.)
  • Fondation (danh từ giống cái): Sự thành lập; tổ chức, quỹ (từ thiện); phần móng (công trình).
    • la fondation d'une ville (sự thành lập một thành phố)
    • une fondation caritative (một quỹ từ thiện)
  • Fondamental, -e (tính từ): Cơ bản, cốt yếu, nền tảng.
    • un principe fondamental (một nguyên tắc cơ bản)
Từ đồng nghĩa
  • Base(s) (danh từ giống cái): Cơ sở, nền tảng.
  • Principe(s) (danh từ giống đực): Nguyên tắc, nguyên lý.
  • Pilier (danh từ giống đực): Trụ cột (nghĩa bóng).
  • Soubassement (danh từ giống đực): Phần móng, nền (theo nghĩa đen bóng).
Từ trái nghĩa
  • Superstructure (danh từ giống cái): Thượng tầng, kiến trúc thượng tầng.
  • Conséquence (danh từ giống cái): Hệ quả (cái phát sinh từ nền tảng).
fondements

Une entreprise solide doit avoir des fondements stables.

ngoại động từ
  1. sáng lập, lập
    • Fonder une société
      sáng lập một hội
  2. bỏ tiền lập ra
    • Fonder un prix
      bỏ tiền lập ra một giải thưởng
  3. cho dựa vào, cho căn cứ vào; làm căn cứ cho
    • Fonder ses espérances sur...
      căn cứ vào... hy vọng
    • Voilà ce qui fonde la réclamation
      đócái làm căn cứ cho lời khiếu nại
  4. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) xây móng
    • Fonder un édifice sur un terrain ferme
      xây móng một tòa nhà trên một khoảnh đất rắn chắc

Từ có nhắc đến "fondements"