fondoir

Học thuật
Thân thiện
fondoir

Un ouvrier utilise le fondoir pour faire fondre de la graisse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nơi rán mỡ (ở sát sinh): "fondoir" chỉ một thiết bị hoặc khu vực cụ thể trong mổ, nơi mỡ động vật được nấu chảy hoặc rán để thu hồi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fondoir de l'abattoir doit être nettoyé quotidiennement. (Khu vực rán mỡ sát sinh phải được vệ sinh hàng ngày.)
    • La graisse est transportée vers le fondoir pour être traitée. (Mỡ được vận chuyển tới nơi rán mỡ để xử lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh công nghiệp thực phẩm hoặc lịch sử, "fondoir" có thể đề cập đến một nồi nấu hoặc bể chứa lớn dùng để làm chảy các chất béo rắn.
Biến thể từ gần giống
  • Fondre (động từ): làm chảy, tan chảy.
    • Fondre du beurre. (Làm chảy .)
  • Fonte (danh từ giống cái): sự tan chảy; gang (kim loại).
    • La fonte des neiges. (Sự tan chảy của tuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Cuve à fondre: bể/ thùng để làm chảy.
  • Chaudière à graisse: nồi nấu mỡ.
Lưu ý
  • "Fondoir" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp thịt mổ. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
fondoir

Un ouvrier utilise le fondoir pour faire fondre de la graisse.

danh từ giống đực
  1. nơi rán mỡ (ở sát sinh)