fonderie

danh từ giống cái (kỹ thuật)
  1. sự nấu luyện (kim loại); xưởng nấu luyện
  2. nghề đúc; xưởng đúc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "fonderie"

fonderie
Une fonderie transforme le métal en objets solides.