fendeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ xẻ: Người lao động chuyên thực hiện công việc xẻ, chẻ các vật liệu như gỗ hoặc đá thành những phần nhỏ hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fendeur travaille avec une hache pour diviser les bûches. (Người thợ xẻ làm việc với một cái rìu để chẻ những khúc gỗ.)
- C'est un fendeur expérimenté qui connaît bien le grain du bois. (Đó là một thợ xẻ lành nghề, người hiểu rõ thớ gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fendeur de pierres": thợ xẻ đá.
- Les fendeurs de pierres étaient essentiels pour la construction des cathédrales. (Những thợ xẻ đá là nhân tố thiết yếu cho việc xây dựng các nhà thờ lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Fendre (động từ): xẻ, chẻ, bổ.
- Il faut fendre cette bûche pour le feu. (Cần phải chẻ khúc củi này để nhóm lửa.)
Fendage (danh từ giống đực): sự xẻ, sự chẻ.
- Le fendage du bois est un métier traditionnel. (Việc xẻ gỗ là một nghề truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Bûcheron: tiều phu, người đốn củi (công việc có thể bao gồm cả việc xẻ gỗ).
- Scieur: thợ cưa (chuyên dùng cưa để cắt).
Thành ngữ liên quan
- Être fort comme un fendeur: khỏe như một thợ xẻ (chỉ người rất khỏe mạnh).
- Après des années de travail manuel, il est fort comme un fendeur. (Sau nhiều năm lao động chân tay, anh ấy khỏe như một thợ xẻ.)
danh từ giống đực
- thợ xẻ (đá bảng, gỗ...)