fondre

Học thuật
Thân thiện
fondre

Le soleil fait fondre la neige sur le toit.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Nấu chảy; làm tan: Làm cho một chất rắn (thườngkim loại, băng, tuyết) chuyển sang trạng thái lỏng dưới tác động của nhiệt.
    • Đúc: Tạo hình một vật thể (thường bằng kim loại) bằng cách rót kim loại đã nấu chảy vào khuôn.
    • (Nghĩa bóng) Làm dịu, làm giảm: Khiến cho một cảm xúc, thái độ cứng rắn trở nên nhẹ nhàng, mềm mỏng hơn.
    • (Hội họa) Hòa dịu: Kỹ thuật làm cho các đường nét hoặc màu sắc chuyển tiếp vào nhau một cách mềm mại, không ranh giới rõ rệt.
  2. Nội động từ:

    • Nóng chảy; tan: Tự chuyển từ trạng thái rắn sang lỏng (do tác động của nhiệt).
    • Tiêu tán: Biến mất hoặc hao hụt nhanh chóng (thường nói về tiền bạc, tài sản).
    • (Thân mật) Gầy đi: Sụt cân một cách nhanh chóng rõ rệt.
    • xuống, lao xuống: Di chuyển nhanh đột ngột từ trên cao xuống (thường nói về chim săn mồi).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut fondre du beurre pour cette recette. (Cần phải làm tan chảy cho công thức này.)
    • L'artiste a fondu une sculpture en bronze. (Nghệ sĩ đã đúc một bức tượng bằng đồng.)
    • Ses excuses ont fondu ma colère. (Lời xin lỗi của ấy đã làm dịu cơn giận của tôi.)
  • Nội động từ:

    • La glace fond au soleil. (Đá tan dưới ánh nắng mặt trời.)
    • Mes économies fondent depuis que j'ai perdu mon travail. (Số tiền tiết kiệm của tôi tiêu tán kể từ khi tôi mất việc.)
    • Il fond de jour en jour à cause de sa maladie. (Anh ấy gầy đi trông thấy từng ngày bệnh tật.)
    • Le faucon fond sur sa proie. (Chim ưng xuống con mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fondre en larmes / en pleurs": òa lên khóc, bật khóc nức nở.

    • En apprenant la nouvelle, elle a fondu en larmes. (Khi nghe tin, ấy đã òa lên khóc.)
  • "fondre d'affection / de tendresse": (nghĩa bóng) tràn đầy tình cảm, âu yếm.

    • Son regard fond de tendresse envers son enfant. (Ánh mắt của ấy tràn đầy sự âu yếm dành cho con mình.)
  • "fondre comme neige au soleil": (thành ngữ) tan biến nhanh chóng, tiêu tan.

    • Ses illusions ont fondu comme neige au soleil. (Những ảo tưởng của anh ta đã tan biến nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fonte (danh từ giống cái): sự nấu chảy; sự tan chảy; gang (kim loại).

    • La fonte des glaciers est un problème grave. (Sự tan chảy của các sông băngmột vấn đề nghiêm trọng.)
  • Fondant (tính từ): tan chảy, mềm.

    • Un chocolat fondant. (Một loại sô-cô-la tan chảy trong miệng.)
  • Fondre sur (cụm động từ): ập đến, xông vào (một cách đột ngột).

    • Les journalistes fondirent sur la célébrité. (Các nhà báo ập đến với người nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (nấu chảy): Liquéfier (làm hóa lỏng).
  • Nội động từ (tan): Se dissoudre (hòa tan), se liquéfier (hóa lỏng).
  • Nội động từ (gầy đi): Maigrir (gầy đi), dépérir (tiều tụy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fondre en (+ danh từ trừu tượng): tan chảy thành, biến thành (thường dùng cho cảm xúc mãnh liệt).

    • Fondre en sanglots. (Nức nở khóc.)
    • Fondre en excuses. (Xin lỗi một cách thiết tha.)
  • Se fondre (động từ phản thân): hòa tan, hòa nhập, hòa lẫn.

    • Le sucre se fond dans le café. (Đường tan trong phê.)
    • Il se fond parfaitement dans la foule. (Anh ấy hòa lẫn hoàn toàn vào đám đông.)
fondre

Le soleil fait fondre la neige sur le toit.

ngoại động từ
  1. nấu chảy; làm tan
    • Le platine est difficile à fondre
      bạch kim khó nấu chảy
    • Le soleil a fondu la neige
      nắng đã làm tan tuyết
  2. đúc
    • Fondre une statue
      đúc một pho tượng
    • Fondre deux lois en une seule
      đúc hai đạo luật làm một
  3. (nghĩa bóng) làm dịu, làm giảm
    • Ces bonnes paroles ont fondu sa dureté
      những lời nói đầy thiện ý ấy đã làm giảm tính cứng rắn của ông ta
  4. (hội họa) hòa dịu
    • Fondre les conleurs
      hòa dịu các màu
nội động từ
  1. nóng chảy; tan
    • La neige fond
      tuyết tan
  2. tiêu tán
    • L'argent fond entre ses mains
      tiền bạc tiêu tán trong tay hắn
  3. (thân mật) gầy đi
    • Malade qui fond à vue d'oeil
      người bệnh gầy đi trông thấy
  4. xuống
    • L'épervier fond sur sa proie
      chim bồ sắt xuống con mồi
  5. (từ , nghĩa ) sụt, lở (đất)
    • fondre d'affection; fondre de tendresse
      chứa chan âu yếm
    • fondre en larmes; fondre en pleurs
      òa lên khóc sướt mướt