fondre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Nấu chảy; làm tan: Làm cho một chất rắn (thường là kim loại, băng, tuyết) chuyển sang trạng thái lỏng dưới tác động của nhiệt.
- Đúc: Tạo hình một vật thể (thường bằng kim loại) bằng cách rót kim loại đã nấu chảy vào khuôn.
- (Nghĩa bóng) Làm dịu, làm giảm: Khiến cho một cảm xúc, thái độ cứng rắn trở nên nhẹ nhàng, mềm mỏng hơn.
- (Hội họa) Hòa dịu: Kỹ thuật làm cho các đường nét hoặc màu sắc chuyển tiếp vào nhau một cách mềm mại, không có ranh giới rõ rệt.
Nội động từ:
- Nóng chảy; tan: Tự chuyển từ trạng thái rắn sang lỏng (do tác động của nhiệt).
- Tiêu tán: Biến mất hoặc hao hụt nhanh chóng (thường nói về tiền bạc, tài sản).
- (Thân mật) Gầy đi: Sụt cân một cách nhanh chóng và rõ rệt.
- Sà xuống, lao xuống: Di chuyển nhanh và đột ngột từ trên cao xuống (thường nói về chim săn mồi).
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut fondre du beurre pour cette recette. (Cần phải làm tan chảy bơ cho công thức này.)
- L'artiste a fondu une sculpture en bronze. (Nghệ sĩ đã đúc một bức tượng bằng đồng.)
- Ses excuses ont fondu ma colère. (Lời xin lỗi của cô ấy đã làm dịu cơn giận của tôi.)
Nội động từ:
- La glace fond au soleil. (Đá tan dưới ánh nắng mặt trời.)
- Mes économies fondent depuis que j'ai perdu mon travail. (Số tiền tiết kiệm của tôi tiêu tán kể từ khi tôi mất việc.)
- Il fond de jour en jour à cause de sa maladie. (Anh ấy gầy đi trông thấy từng ngày vì bệnh tật.)
- Le faucon fond sur sa proie. (Chim ưng sà xuống con mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fondre en larmes / en pleurs": òa lên khóc, bật khóc nức nở.
- En apprenant la nouvelle, elle a fondu en larmes. (Khi nghe tin, cô ấy đã òa lên khóc.)
"fondre d'affection / de tendresse": (nghĩa bóng) tràn đầy tình cảm, âu yếm.
- Son regard fond de tendresse envers son enfant. (Ánh mắt của cô ấy tràn đầy sự âu yếm dành cho con mình.)
"fondre comme neige au soleil": (thành ngữ) tan biến nhanh chóng, tiêu tan.
- Ses illusions ont fondu comme neige au soleil. (Những ảo tưởng của anh ta đã tan biến nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
Fonte (danh từ giống cái): sự nấu chảy; sự tan chảy; gang (kim loại).
- La fonte des glaciers est un problème grave. (Sự tan chảy của các sông băng là một vấn đề nghiêm trọng.)
Fondant (tính từ): tan chảy, mềm.
- Un chocolat fondant. (Một loại sô-cô-la tan chảy trong miệng.)
Fondre sur (cụm động từ): ập đến, xông vào (một cách đột ngột).
- Les journalistes fondirent sur la célébrité. (Các nhà báo ập đến với người nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (nấu chảy): Liquéfier (làm hóa lỏng).
- Nội động từ (tan): Se dissoudre (hòa tan), se liquéfier (hóa lỏng).
- Nội động từ (gầy đi): Maigrir (gầy đi), dépérir (tiều tụy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Fondre en (+ danh từ trừu tượng): tan chảy thành, biến thành (thường dùng cho cảm xúc mãnh liệt).
- Fondre en sanglots. (Nức nở khóc.)
- Fondre en excuses. (Xin lỗi một cách thiết tha.)
Se fondre (động từ phản thân): hòa tan, hòa nhập, hòa lẫn.
- Le sucre se fond dans le café. (Đường tan trong cà phê.)
- Il se fond parfaitement dans la foule. (Anh ấy hòa lẫn hoàn toàn vào đám đông.)
ngoại động từ
- nấu chảy; làm tan
- Le platine est difficile à fondrebạch kim khó nấu chảy
- Le soleil a fondu la neigenắng đã làm tan tuyết
- đúc
- Fondre une statueđúc một pho tượng
- Fondre deux lois en une seuleđúc hai đạo luật làm một
- (nghĩa bóng) làm dịu, làm giảm
- Ces bonnes paroles ont fondu sa dureténhững lời nói đầy thiện ý ấy đã làm giảm tính cứng rắn của ông ta
- (hội họa) hòa dịu
- Fondre les conleurshòa dịu các màu
nội động từ
- nóng chảy; tan
- La neige fondtuyết tan
- tiêu tán
- L'argent fond entre ses mainstiền bạc tiêu tán trong tay hắn
- (thân mật) gầy đi
- Malade qui fond à vue d'oeilngười bệnh gầy đi trông thấy
- sà xuống
- L'épervier fond sur sa proiechim bồ sắt sà xuống con mồi
- (từ cũ, nghĩa cũ) sụt, lở (đất)
- fondre d'affection; fondre de tendressechứa chan âu yếm
- fondre en larmes; fondre en pleursòa lên khóc sướt mướt