sure-footed
/'ʃuə'futid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chắc chân, vững vàng: Chỉ khả năng di chuyển một cách ổn định, không bị trượt ngã, thường dùng cho người hoặc động vật khi đi trên địa hình khó khăn.
- Không nhầm lẫn, chắc chắn: Chỉ sự tự tin, chính xác và ít khi mắc sai lầm trong phán đoán, hành động hoặc kỹ năng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa chắc chân, vững vàng:
- The mountain goats are sure-footed on the steep cliffs. (Những con dê núi chắc chân trên các vách đá dốc.)
- A sure-footed guide led us safely across the icy path. (Một người dẫn đường vững chân đã dẫn chúng tôi an toàn băng qua con đường phủ băng.)
Nghĩa không nhầm lẫn, chắc chắn:
- Her sure-footed analysis of the market trends impressed the investors. (Phân tích chắc chắn của cô ấy về xu hướng thị trường đã gây ấn tượng với các nhà đầu tư.)
- He gave a sure-footed performance in his first major role. (Anh ấy đã có một màn trình diễn vững vàng trong vai diễn chính đầu tiên của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sure-footedness" (danh từ): Sự vững vàng, sự chắc chắn.
- The dancer's sure-footedness was remarkable. (Sự vững vàng của vũ công thật đáng chú ý.)
- The success of the project depended on the manager's sure-footedness. (Thành công của dự án phụ thuộc vào sự chắc chắn trong phán đoán của người quản lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Steady (adj): Ổn định, vững chãi.
- Agile (adj): Nhanh nhẹn, linh hoạt (nhấn mạnh sự nhanh nhẹn hơn là sự ổn định).
- Deft (adj): Khéo léo, điêu luyện (thường dùng cho kỹ năng bằng tay hoặc trí óc).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa chắc chân: Stable (ổn định), Nimble (nhanh nhẹn, thoăn thoắt), Secure (an toàn, chắc chắn).
- Nghĩa không nhầm lẫn: Confident (tự tin), Unerring (không sai sót), Assured (chắc chắn, đảm bảo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ "sure-footed" vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- To have a sure foot: Có bước chân vững vàng (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- In both business and hiking, it's good to have a sure foot. (Trong cả kinh doanh và leo núi, có bước chân vững vàng là điều tốt.)
tính từ
- chắc chân, không ngã được, không trượt được
- không nhầm được