renforcement

Học thuật
Thân thiện
renforcement

Le renforcement de la poutre est nécessaire pour soutenir le toit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tăng cường: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên mạnh hơn, đông hơn hoặc hiệu quả hơn, thường bằng cách thêm vào các nguồn lực, lực lượng hoặc yếu tố hỗ trợ.
    • Sự củng cố, sự gia cố: Hành động làm cho một cấu trúc, một hệ thống hoặc một ý tưởng trở nên vững chắc, kiên cố ổn định hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le renforcement des effectifs est nécessaire pour ce projet. (Việc tăng cường nhân sựcần thiết cho dự án này.)
    • Le renforcement de la digue a permis d'éviter l'inondation. (Việc gia cố con đê đã giúp tránh được lũ lụt.)
    • Le renforcement des liens diplomatiques entre les deux pays est une priorité. (Việc củng cố quan hệ ngoại giao giữa hai nướcmột ưu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Renforcement positif" (Tâmhọc/Giáo dục): Sự củng cố tích cực, là việc sử dụng phần thưởng để khuyến khích một hành vi lặp lại.

    • Le renforcement positif est une méthode efficace dans l'éducation des enfants. (Sự củng cố tích cựcmột phương pháp hiệu quả trong việc giáo dục trẻ em.)
  • "Renforcement des capacités": Sự tăng cường năng lực, thường dùng trong phát triển tổ chức hoặc cộng đồng.

    • Ce programme vise le renforcement des capacités des agriculteurs locaux. (Chương trình này nhằm mục đích tăng cường năng lực cho nông dân địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Renforcer (Động từ): Tăng cường, củng cố, gia cố.

    • Il faut renforcer la sécurité. (Cần phải tăng cường an ninh.)
  • Renforcé, renforcée (Tính từ): Được tăng cường, được gia cố.

    • Une structure renforcée. (Một cấu trúc được gia cố.)
Từ đồng nghĩa
  • Consolidation (sự củng cố, sự hợp nhất).
  • Accroissement (sự gia tăng, sự tăng thêm).
  • Fortification (sự làm cho vững chắc, sự củng cố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "renforcement". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "renforcer").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "renforcement").

renforcement

Le renforcement de la poutre est nécessaire pour soutenir le toit.

danh từ giống đực
  1. sự tăng cường
    • Renforcement d'une troupe
      sự tăng cường một đội quân
    • Bain de renforcement
      (nhiếp ảnh) banh tăng cườg
  2. sự củng cố, sự gia cố
    • Renforcement d'une poutre
      sự gia cố một cái

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "renforcement"