forehead

/'fɔrid/
Học thuật
Thân thiện
forehead

She gently placed a cool cloth on her child's forehead.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trán: Phần của khuôn mặt nằmphía trên của mắt dưới chân tóc, thuộc về phần trước của hộp sọ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wiped the sweat from her forehead. ( ấy lau mồ hôi trên trán.)
    • He has a high forehead. (Anh ấy vầng trán cao.)
    • The child had a fever, so her mother touched her forehead. (Đứa trẻ bị sốt, nên mẹ đã sờ trán .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have someone's/thing's name written all over one's forehead": (Thành ngữ, không dịch sát) Ám chỉ một điều đó rất rõ ràng, hiển nhiên đối với ai đó hoặc rằng ai đó rất phù hợp cho việc .
    • That job has your name written all over it. (Công việc đó đúng dành cho bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Brow (n): Có thể dùng để chỉ trán, đặc biệt phần lông mày hoặc vùng ngay trên mắt, thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn.
    • He mopped his sweaty brow. (Anh ta lau vầng trán đẫm mồ hôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Brow: Trán (như đã nêutrên).
  • Front: Mặt trước, có thể dùng trong một số ngữ cảnh ẩn dụ nhưng không phải từ đồng nghĩa trực tiếp cho bộ phận cơ thể.
Thành ngữ liên quan
  • To slap one's forehead: Vỗ vào trán, một cử chỉ thể hiện sự chợt nhớ ra, ngạc nhiên hoặc tự trách bản thân đã quên điều .
    • He slapped his forehead when he remembered the appointment. (Anh ta vỗ vào trán khi nhớ ra cuộc hẹn.)
forehead

She gently placed a cool cloth on her child's forehead.

danh từ
  1. trán

Từ đồng nghĩa