foreland

/'fɔ:lənd/
Học thuật
Thân thiện
foreland

A lighthouse stands on the rocky foreland, guiding ships at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mũi đất (nhô ra biển): Một mảnh đất cao, thường đá, nhô ra phía trước vươn ra biển hoặc hồ lớn.
    • Dải đất phía trước: Một khu vực đất nằmphía trước của một công trình kiến trúc (như tường thành) hoặc một đặc điểm địa khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lighthouse was built on the foreland to warn ships of the dangerous rocks. (Ngọn hải đăng được xây dựng trên mũi đất để cảnh báo tàu thuyền về những tảng đá nguy hiểm.)
    • The castle's foreland was cleared to give defenders a clear view of approaching enemies. (Dải đất phía trước lâu đài được dọn sạch để những người phòng thủ tầm nhìn rõ ràng về quân địch đang tiếp cận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: "Foreland" có thể chỉ một khu vực ổn định về mặt kiến tạo nằm cạnh một dãy núi đang hình thành.
    • The sedimentary basin acted as a foreland to the rising mountain chain. (Bồn trầm tích đóng vai trò như một tiền địa cho dãy núi đang nâng lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Headland (n): Mũi đất, ghềnh đá (nghĩa gần như tương đương với nghĩa đầu tiên của "foreland").
  • Promontory (n): Mũi đất, mũi núi nhô ra biển (nghĩa trang trọng hơn).
  • Cape (n): Mũi đất lớn nhô ra biển (thường lớn hơn một "foreland").
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa mũi đất: Headland, promontory, cape, point.
  • Nghĩa dải đất phía trước: Front land, approach.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "foreland")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "foreland")

foreland

A lighthouse stands on the rocky foreland, guiding ships at night.

danh từ
  1. mũi đất (nhô ra biển)
  2. dải đất phía trước (tường thành...)

Từ đồng nghĩa