promontory
/promontory/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Địa lý, Địa chất):
- Mũi đất: Một mảnh đất cao nhô ra biển, hồ hoặc một vùng nước lớn, thường có đá.
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Chỗ lồi lên, chỗ nhô ra: Một phần cơ thể có hình dạng nhô ra hoặc lồi lên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Địa lý):
- The lighthouse was built on a rocky promontory overlooking the bay. (Ngọn hải đăng được xây dựng trên một mũi đất đá nhìn ra vịnh.)
- We hiked to the end of the promontory for a spectacular view of the ocean. (Chúng tôi đi bộ đến cuối mũi đất để ngắm cảnh đại dương ngoạn mục.)
- Danh từ (Giải phẫu):
- The promontory of the sacrum is an important anatomical landmark. (Chỗ lồi của xương cùng là một mốc giải phẫu quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a commanding promontory": một mũi đất có vị trí chiến lược, cho tầm nhìn bao quát.
- The ancient fortress was situated on a commanding promontory. (Pháo đài cổ nằm trên một mũi đất có vị trí chiến lược.)
Biến thể và từ gần giống
- Promontorial (tính từ): thuộc về mũi đất hoặc chỗ lồi.
- The promontorial fortifications were impregnable. (Các công sự trên mũi đất là bất khả xâm phạm.)
Từ đồng nghĩa
- Headland (n): mũi đất (từ đồng nghĩa phổ biến trong địa lý).
- Cape (n): mũi đất, thường lớn hơn (ví dụ: Cape of Good Hope - Mũi Hảo Vọng).
- Point (n): mũi đất (ví dụ: Point Lobos).
- Bluff (n): vách đá cao bên bờ sông hoặc biển.
- Protuberance (n): chỗ lồi ra (thường dùng trong giải phẫu).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "promontory". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong văn cảnh địa lý hoặc y học.
danh từ
- (địa lý,địa chất) mũi đất
- (giải phẫu) chỗ lồi lên (ở cơ thể)