promontory

/promontory/
Học thuật
Thân thiện
promontory

A lone lighthouse stands on the rocky promontory overlooking the ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Địa , Địa chất):
    • Mũi đất: Một mảnh đất cao nhô ra biển, hồ hoặc một vùng nước lớn, thường đá.
  2. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Chỗ lồi lên, chỗ nhô ra: Một phần cơ thể hình dạng nhô ra hoặc lồi lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Địa ):
    • The lighthouse was built on a rocky promontory overlooking the bay. (Ngọn hải đăng được xây dựng trên một mũi đất đá nhìn ra vịnh.)
    • We hiked to the end of the promontory for a spectacular view of the ocean. (Chúng tôi đi bộ đến cuối mũi đất để ngắm cảnh đại dương ngoạn mục.)
  • Danh từ (Giải phẫu):
    • The promontory of the sacrum is an important anatomical landmark. (Chỗ lồi của xương cùng một mốc giải phẫu quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a commanding promontory": một mũi đất vị trí chiến lược, cho tầm nhìn bao quát.
    • The ancient fortress was situated on a commanding promontory. (Pháo đài cổ nằm trên một mũi đất vị trí chiến lược.)
Biến thể từ gần giống
  • Promontorial (tính từ): thuộc về mũi đất hoặc chỗ lồi.
    • The promontorial fortifications were impregnable. (Các công sự trên mũi đất bất khả xâm phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Headland (n): mũi đất (từ đồng nghĩa phổ biến trong địa ).
  • Cape (n): mũi đất, thường lớn hơn ( dụ: Cape of Good Hope - Mũi Hảo Vọng).
  • Point (n): mũi đất ( dụ: Point Lobos).
  • Bluff (n): vách đá cao bên bờ sông hoặc biển.
  • Protuberance (n): chỗ lồi ra (thường dùng trong giải phẫu).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "promontory". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong văn cảnh địa hoặc y học.
promontory

A lone lighthouse stands on the rocky promontory overlooking the ocean.

danh từ
  1. (địa ,địa chất) mũi đất
  2. (giải phẫu) chỗ lồi lên (ở cơ thể)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "promontory"