promontory

/promontory/
danh từ
  1. (địa ,địa chất) mũi đất
  2. (giải phẫu) chỗ lồi lên (ở cơ thể)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "promontory"

promontory
A lone lighthouse stands on the rocky promontory overlooking the ocean.