headland

/'hedlənd/
danh từ
  1. mũi (biển)
  2. (nông nghiệp) khoảnh đất không cày tớicuối ruộng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "headland"

headland
A small boat sails around the rocky headland.