headland

/'hedlənd/
Học thuật
Thân thiện
headland

A small boat sails around the rocky headland.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mũi đất, mũi biển: Một mảnh đất cao, thường vách đá, nhô ra biển, đại dương hoặc một vùng nước lớn.
    • Bờ luống (trong nông nghiệp): Phần đất không được cày xớiđầu hoặc cuối một thửa ruộng, nơi máy kéo thiết bị quay đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (mũi đất):
    • The lighthouse was built on a rocky headland to warn ships. (Ngọn hải đăng được xây dựng trên một mũi đá nhô ra biển để cảnh báo tàu thuyền.)
    • We hiked to the headland for a spectacular view of the coastline. (Chúng tôi đi bộ đường dài ra mũi đất để ngắm khung cảnh bờ biển ngoạn mục.)
  • Danh từ (bờ luống):
    • The farmer left a headland at the end of the field to turn the tractor around. (Người nông dân để lại một bờ luốngcuối cánh đồng để máy kéo có thể quay đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coastal headland": Mũi đất ven biển, thường được nhấn mạnh về vị trí địa đặc điểm.
    • Erosion is a constant threat to coastal headlands. (Xói mòn mối đe dọa thường trực đối với các mũi đất ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Cape (n): Mũi đất lớn nhô ra biển, thường lớn hơn một "headland".
  • Promontory (n): Mũi đá nhô cao ra biển (từ trang trọng hơn, đồng nghĩa với "headland").
  • Foreland (n): Mũi đất, đầu đất (thường dùng trong địa chất, địa ).
Từ đồng nghĩa
  • Cliff (n): Vách đá (có thể một phần của "headland").
  • Bluff (n): Vách đá dốc thẳng đứng (thườngbờ sông hoặc biển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "headland")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "headland")

headland

A small boat sails around the rocky headland.

danh từ
  1. mũi (biển)
  2. (nông nghiệp) khoảnh đất không cày tớicuối ruộng

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "headland"