forepart
/'fɔ:pɑ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần phía trước, phần đầu: Chỉ phần nằm ở phía trước hoặc phần đầu tiên của một vật thể, không gian, khoảng thời gian hoặc sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The forepart of the ship was damaged in the collision. (Phần phía trước của con tàu đã bị hư hỏng trong vụ va chạm.)
- He sat in the forepart of the airplane. (Anh ấy ngồi ở phần đầu của máy bay.)
- The forepart of the book is an introduction to the topic. (Phần đầu của cuốn sách là phần giới thiệu về chủ đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the forepart of the day": phần đầu của ngày (buổi sáng).
- We will complete the task in the forepart of the day. (Chúng tôi sẽ hoàn thành nhiệm vụ vào phần đầu của ngày.)
- "the forepart of the century": phần đầu của thế kỷ.
- This style was popular in the forepart of the 20th century. (Phong cách này phổ biến vào phần đầu của thế kỷ 20.)
Biến thể và từ gần giống
- Fore (tiền tố): có nghĩa là "phía trước" hoặc "trước", dùng để tạo thành các từ ghép.
- Forehead: trán (phần phía trước của đầu).
- Foreground: tiền cảnh (phần phía trước của một bức tranh hoặc cảnh quan).
- Foresee: dự đoán trước, thấy trước.
- Front part (cụm danh từ): phần phía trước (nghĩa tương đương, thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Front: phía trước, mặt tiền.
- Anterior part: phần trước (thường dùng trong văn phong học thuật hoặc y học).
- Prow: mũi tàu (chỉ phần phía trước của tàu thuyền).
Từ trái nghĩa
- Hindpart: phần sau, phần phía sau.
- Rear: phía sau.
- Back part: phần sau.
danh từ
- phần đầu, phần trước