backside
/'bæk'said/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mông, đít: Phần thịt ở phía sau cơ thể người, nơi một người ngồi lên.
- Mặt sau, phía sau: Mặt hoặc phía đối diện với mặt trước của một vật thể hoặc không gian.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chỉ bộ phận cơ thể):
- He fell and landed hard on his backside. (Anh ta ngã và tiếp đất mạnh bằng mông.)
- The toddler's backside was dirty from playing in the garden. (Mông đứa trẻ mới biết đi bị bẩn vì chơi trong vườn.)
Danh từ (nghĩa chỉ vị trí):
- Please write your name on the backside of the form. (Vui lòng viết tên của bạn ở mặt sau của tờ đơn.)
- The garden is at the backside of the house. (Khu vườn nằm ở phía sau ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give someone a kick in the backside": (nghĩa bóng) thúc đẩy, khích lệ ai đó hành động.
- He needs a good kick in the backside to start looking for a job. (Anh ta cần một cú hích mạnh để bắt đầu đi tìm việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Rear (n): Phía sau, đuôi (có thể chỉ vị trí hoặc một cách nói lịch sự hơn cho mông).
- Buttocks (n): Mông (từ mang tính chất y học hoặc trang trọng hơn).
- Posterior (n): Phần sau, mông (từ trang trọng, thường dùng trong văn phong y khoa hoặc hài hước).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa chỉ bộ phận cơ thể: Butt, behind, bottom, rear end, derrière.
- Nghĩa chỉ vị trí: Rear, back, reverse side.
Lưu ý sử dụng
- Từ "backside" khi dùng để chỉ bộ phận cơ thể mang tính chất thông tục, không trang trọng. Nên tránh dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự.
- Trong ngữ cảnh chỉ vị trí ("mặt sau"), từ này có thể dùng được nhưng "back" hoặc "rear" thường phổ biến và tự nhiên hơn.