rear

/riə/
Học thuật
Thân thiện
rear

The dog sat in the rear of the moving car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phía sau, phần sau: Vị trí hoặc khu vựcđằng sau của một vật, địa điểm hoặc đội hình.
    • Hậu phương: Trong quân sự, chỉ khu vực hỗ trợ phía sau tiền tuyến.
    • Đoạn cuối: Phần kết thúc của một đám rước hoặc đội hình.
  2. Tính từ:

    • phía sau, ở đằng sau: Mô tả vị trí thuộc về phần sau.
  3. Động từ (Ngoại động từ):

    • Nuôi dưỡng, nuôi nấng: Chăm sóc giáo dục (trẻ em, động vật) cho đến khi trưởng thành.
    • Trồng trọt, chăn nuôi: Canh tác cây trồng hoặc chăm sóc vật nuôi.
    • Dựng lên, xây dựng: Làm cho một vật thẳng đứng hoặc xây dựng một công trình.
    • Ngẩng lên, giơ lên: Đưa một bộ phận cơ thể (như đầu, tay) lên cao.
  4. Động từ (Nội động từ):

    • Chồm lên, dựng đứng lên: Hành động đột ngột đứng bằng hai chân sau (thường nói về ngựa).
    • Nổi giận, phản ứng dữ dội: (Thường đi với up) Phản ứng một cách giận dữ hoặc bất ngờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Please move to the rear of the bus. (Xin hãy di chuyển về phía sau xe buýt.)
    • The enemy attacked our forces in the rear. (Kẻ địch tấn công lực lượng của chúng ta từ phía sau.)
  • Tính từ:

    • The rear entrance is for staff only. (Lối vào phía sau chỉ dành cho nhân viên.)
  • Động từ (Ngoại động từ):

    • It's challenging to rear children in the modern world. (Nuôi dạy trẻ em trong thế giới hiện đại thật đầy thách thức.)
    • They rear organic vegetables on their farm. (Họ trồng rau hữu cơ tại trang trại của mình.)
    • The villagers worked together to rear a monument. (Dân làng cùng nhau dựng lên một đài tưởng niệm.)
    • The dog reared its head when it heard a noise. (Con chó ngẩng đầu lên khi nghe thấy tiếng động.)
  • Động từ (Nội động từ):

    • The horse reared in fright at the loud sound. (Con ngựa chồm lên sợ hãi trước âm thanh lớn.)
    • He always rears up when someone criticizes his work. (Anh ấy luôn nổi giận khi ai đó chỉ trích công việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bring up the rear": Đivị trí cuối cùng, đi sau cùng (trong một hàng, đoàn).

    • The general asked the newest recruits to bring up the rear. (Vị tướng yêu cầu những tân binh mới nhất điđoạn cuối.)
  • "the rear of the mind": Phía sâu thẳm, nơi kín đáo trong tâm trí.

    • A suspicion lingered at the rear of her mind. (Một nỗi nghi ngờ vẫn còn đọng lại trong góc khuất tâm trí ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Rearmost (adj): Ở tận cùng phía sau, xa nhất.

    • The rearmost car in the train is the quietest. (Toa tàutận cùng phía sau yên tĩnh nhất.)
  • Rearward (adj/adv): Về phía sau.

    • They took a rearward glance at their old house. (Họ ngoảnh nhìn lại phía sau về ngôi nhà của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Back, end, tail, stern.
  • Động từ (Nuôi dưỡng): Raise, bring up, nurture.
  • Động từ (Dựng lên): Erect, raise, set up.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rear up:
    • (Động vật) Chồm hai chân trước lên.
      • The stallion reared up suddenly. (Con ngựa đực đột nhiên chồm lên.)
    • (Người) Nổi giận, phản ứng mạnh mẽ.
      • She reared up at the unfair accusation. ( ấy nổi giận trước lời buộc tội bất công.)
Thành ngữ liên quan
  • To attack/take someone in the rear: Tấn công ai từ phía sau, tấn công bất ngờ.

    • The clever strategy was to take the enemy in the rear. (Chiến thuật khôn ngoan tấn công kẻ địch từ phía sau.)
  • To hang on the rear of someone: Bám sát, theo sát ai (theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ).

    • Our scouts were ordered to hang on the rear of the enemy convoy. (Trinh sát của chúng tôi được lệnh bám sát đoàn xe của địch.)
rear

The dog sat in the rear of the moving car.

danh từ
  1. bộ phận đằng sau, phía sau
    • the garden is at the rear of the house
      khu vườnđằng sau nhà
  2. (quân sự) hậu phương (đối với tiền tuyến)
  3. (quân sự) hậu quân
    • to bring (close up the rear
      điđoạn cuối, đi cuối cùng
    • to take (attack) the enemy in the rear
      tấn công phía sau lưng địch
    • to hang on the rear of the enemy
      bám sát địch
    • to hang on the rear of enemy
      bám sát địch
  4. đoạn đuôi, đoạn cuối (đám rước...)
  5. (thông tục) nhà xí, cầu tiêu
tính từ
  1. đằng sau, ở phía sau, ở cuối
    • rear wheel
      bánh sau
    • rear waggons
      những toa cuối
ngoại động từ
  1. ngẩng lên, đưa lên; lên (giọng)
    • to rear one's head
      ngẩng đầu lên
    • to rear a hand
      giơ tay, đưa tay lên
    • to rear one's voice
      lên giọng
  2. dựng, xây dựng
    • to rear a statue
      dựng một bức tượng
  3. nuôi, nuôi nấng, nuôi dạy
    • to rear children
      nuôi dạy con
  4. nuôi, chăn nuôi; trồng
    • to rear cattle
      nuôi trâu bò
    • to rear plants
      trồng cây
nội động từ
  1. lồng lên, chồm lên, dựng lên (ngựa...)
  2. ((thường) + up) giận dữ đứng dậy
  3. nhô cao lên (đỉnh núi)