foreword

/'fɔ:wə:d/
Học thuật
Thân thiện
foreword

The author writes a foreword for her new novel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời tựa, lời nói đầu: Một phần giới thiệu ngắnđầu một cuốn sách, thường được viết bởi một người khác với tác giả chính, nhằm giới thiệu hoặc giới thiệu về cuốn sách đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous historian wrote a foreword for the new edition of the novel. (Nhà sử học nổi tiếng đã viết lời tựa cho ấn bản mới của cuốn tiểu thuyết.)
    • Please read the foreword to understand the context of this research. (Hãy đọc lời nói đầu để hiểu bối cảnh của nghiên cứu này.)
    • The book's foreword provides valuable insights from an expert in the field. (Lời tựa của cuốn sách cung cấp những hiểu biết giá trị từ một chuyên gia trong lĩnh vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contribute a foreword": đóng góp một lời tựa.

    • She was honored to contribute a foreword to her mentor's final work. ( ấy rất vinh dự được đóng góp một lời tựa cho tác phẩm cuối cùng của người thầy của mình.)
  • "in the foreword": trong lời tựa.

    • As mentioned in the foreword, this book aims to challenge conventional thinking. (Như đã đề cập trong lời tựa, cuốn sách này nhằm mục đích thách thức tư duy thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Preface (n): Lời nói đầu, thường do chính tác giả viết để giải thích mục đích, cảm ơn, v.v.
  • Introduction (n): Phần giới thiệu, thường dài hơn có thể một phần của nội dung chính, trình bày chủ đề.
  • Prologue (n): Lời mở đầu (thường trong kịch, tiểu thuyết), một phần của câu chuyện.
Từ đồng nghĩa
  • Preamble: Lời mở đầu, phần dẫn nhập (thường dùng trong văn bản chính thức).
  • Prelude: Khúc dạo đầu, phần mở đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'foreword')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'foreword')

foreword

The author writes a foreword for her new novel.

danh từ
  1. lời tựa; lời nói đầu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "foreword"