preface

/'prefis/
danh từ
  1. lời tựa, lời nói đầu (sách); lời mở đầu (bài nói)
ngoại động từ
  1. đề tựa, viết lời nói đầu (một quyển sách); mở đầu (bài nói)
  2. mở đầu, mở lối cho, dẫn tới (một việc khác) (sự kiện...)
nội động từ
  1. nhận xét mở đầu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "preface"

Từ có nhắc đến "preface"

preface
The author writes a preface for her new book.