forfait

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tội ác, hành vi tàn ác: "forfait" chỉ một hành động xấu xa, độc ác hoặc tội lỗi nghiêm trọng, thường gây ra hậu quả nặng nề.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Commettre des forfaits. (Phạm tội ác.)
    • Les forfaits de ce dictateur resteront dans l'histoire. (Những tội ác của tên độc tài này sẽ còn mãi trong lịch sử.)
    • Il a été jugé pour ses nombreux forfaits. (Hắn đã bị xét xử nhiều tội ác của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'un forfait": là một hành động cực kỳ đê tiện, tàn ác.
    • Trahir ainsi ses amis est d'un forfait impardonnable. (Phản bội bạn bè như vậymột hành động tàn ác không thể tha thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Forfaitaire (tính từ): trọn gói, cố định (một nghĩa hoàn toàn khác, liên quan đến giá cả hoặc hợp đồng).

    • Un prix forfaitaire. (Một mức giá trọn gói.)
  • Forfaiture (danh từ giống cái): sự phản bội chức vụ, tội lỗi của một viên chức.

    • Le ministre a été accusé de forfaiture. (Vị bộ trưởng bị cáo buộc phản bội chức vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Crime (danh từ giống đực): tội ác, tội phạm.
  • Méfait (danh từ giống đực): hành động xấu, việc làm tồi tệ.
  • Atrocité (danh từ giống cái): hành động tàn bạo, man rợ.
Từ trái nghĩa
  • Bienfait (danh từ giống đực): việc thiện, ân huệ.
  • Acte de bonté (cụm danh từ): hành động tử tế.
Lưu ý
  • Từ "forfait" này (nghĩa tội ác) ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày, thường xuất hiện nhiều hơn trong văn chương, báo chí hoặc ngữ cảnh trang trọng để nói về tội ác nghiêm trọng.
  • Cần phân biệt với từ "forfait" cùng chính tả nhưng có nghĩa phổ biến hiện đại"gói dịch vụ trọn gói" (ví dụ: forfait téléphonique - gói cước điện thoại). Hai nghĩa nàyhoàn toàn khác biệt.
danh từ giống đực
  1. tội ác
    • Commettre des forfaits
      phạm tội ác

Từ chứa "forfait"