forfeiture
/'fɔ:fitʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mất mát, sự tước đoạt (một thứ gì đó như một hình phạt): Hành động bị mất hoặc bị tước đi một thứ gì đó, thường là quyền lợi, tài sản hoặc tiền bạc, do vi phạm quy tắc, luật lệ hoặc không hoàn thành nghĩa vụ.
- Vật bị mất, vật bị tước đoạt: Bản thân thứ (như tiền, tài sản) bị mất đi hoặc bị tịch thu như một hình phạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The law allows for the forfeiture of assets obtained through illegal activities. (Luật pháp cho phép việc tịch thu tài sản có được thông qua các hoạt động bất hợp pháp.)
- Failure to comply with the terms will result in the forfeiture of your deposit. (Việc không tuân thủ các điều khoản sẽ dẫn đến sự mất mát tiền đặt cọc của bạn.)
- The forfeiture of his driving license was a consequence of repeated offenses. (Sự tước đoạt bằng lái xe của anh ta là hậu quả của những vi phạm lặp đi lặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Civil forfeiture": Tịch thu tài sản dân sự (một thủ tục pháp lý cho phép chính quyền tịch thu tài sản bị nghi ngờ có liên quan đến tội phạm mà không cần buộc tội chủ sở hữu).
- Civil forfeiture laws are controversial in some countries. (Các luật tịch thu tài sản dân sự gây tranh cãi ở một số quốc gia.)
"Forfeiture of rights": Sự tước đoạt các quyền.
- A breach of contract may lead to the forfeiture of certain rights under the agreement. (Vi phạm hợp đồng có thể dẫn đến việc tước đoạt một số quyền theo thỏa thuận.)
Biến thể và từ gần giống
- Forfeit (Động từ): Bị mất, bị tước đoạt (một thứ gì đó như một hình phạt).
- He had to forfeit his prize after breaking the rules. (Anh ta phải bị tước giải thưởng sau khi vi phạm luật.)
- Forfeit (Danh từ): Vật bị mất, hình phạt bị mất mát.
- Missing the deadline meant paying a forfeit. (Việc trễ hạn chót đồng nghĩa với việc phải trả một khoản phạt.)
Từ đồng nghĩa
- Confiscation (n): Sự tịch thu.
- Loss (n): Sự mất mát (trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hình phạt).
- Penalty (n): Hình phạt, tiền phạt.
Thành ngữ liên quan
- "To be subject to forfeiture": Có thể bị tịch thu/tước đoạt.
- Any illegal goods are subject to forfeiture by customs authorities. (Bất kỳ hàng hóa bất hợp pháp nào cũng có thể bị tịch thu bởi cơ quan hải quan.)
danh từ
- sự mất (vật gì vì bị tịch thu, quyền...)
- sự tước
- the forfeiture of soemone's propertysự tước tài sản của người nào
- cái bị mất, cái bị tước; tiền bạc