forgather
/fɔ:'gæðə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Tụ họp, hội họp: Hành động của một nhóm người tập trung lại với nhau tại một địa điểm.
- Giao dịch, giao thiệp, hay đi lại gặp gỡ: Hành động thường xuyên gặp mặt và tương tác với ai đó.
- (Từ Mỹ) Tình cờ gặp: Gặp gỡ một cách ngẫu nhiên, không có kế hoạch trước.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The old friends forgather at the café every month to reminisce. (Những người bạn cũ tụ họp tại quán cà phê mỗi tháng để ôn lại kỷ niệm.)
- He likes to forgather with artists and writers. (Anh ấy thích giao thiệp với các nghệ sĩ và nhà văn.)
- We forgathered at the market completely by chance. (Chúng tôi tình cờ gặp nhau ở chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to forgather with someone": giao dịch, hay đi lại gặp gỡ với ai.
- She often forgathers with her colleagues after work. (Cô ấy thường hay gặp gỡ các đồng nghiệp sau giờ làm.)
Biến thể và từ gần giống
- Gather (động từ): tụ tập, thu thập. (Đây là từ gốc, phổ biến hơn "forgather").
- Assemble (động từ): tập hợp, hội họp.
- Congregate (động từ): tụ tập, quy tụ.
Từ đồng nghĩa
- Assemble: tập hợp.
- Congregate: tụ họp.
- Convene: triệu tập, họp.
- Meet: gặp gỡ.
Lưu ý
- "Forgather" là một từ có tính trang trọng và ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ "gather" thường được dùng phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
- Nghĩa "tình cờ gặp" chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Mỹ.
nội động từ
- tụ họp, hội họp
- giao dịch, giao thiệp, hay đi lại gặp gỡ; làm thân
- to forgather with someonegiao dịch với người nào, hay đi lại gặp gỡ người nào
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tình cờ gặp