foregather

/fɔ:'gæðə/
nội động từ
  1. tụ họp, hội họp
  2. giao dịch, giao thiệp, hay đi lại gặp gỡ; làm thân
    • to forgather with someone
      giao dịch với người nào, hay đi lại gặp gỡ người nào
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tình cờ gặp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

foregather
The family will foregather in the living room for a holiday photo.