assemble

/ə'sembl/
động từ
  1. tập hợp, tụ tập, nhóm họp
  2. sưu tập, thu thập
  3. (kỹ thuật) lắp ráp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "assemble"

Từ có nhắc đến "assemble"

assemble
The team will assemble in the conference room at ten o'clock.