assemble

/ə'sembl/
Học thuật
Thân thiện
assemble

The team will assemble in the conference room at ten o'clock.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tập hợp, tụ họp: Hành động quy tụ nhiều người hoặc vật lại với nhau tại một địa điểm.
    • Lắp ráp: Hành động kết hợp các bộ phận rời rạc để tạo thành một vật hoàn chỉnh, thường trong lĩnh vực sản xuất hoặc kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • Động từ (Tập hợp):

    • The manager will assemble the team for an urgent meeting. (Người quản lý sẽ tập hợp nhóm cho một cuộc họp khẩn cấp.)
    • Protesters began to assemble in the town square. (Những người biểu tình bắt đầu tụ tập tại quảng trường thị trấn.)
  • Động từ (Lắp ráp):

    • It took him three hours to assemble the new bookshelf. (Anh ấy mất ba tiếng để lắp ráp cái giá sách mới.)
    • The cars are assembled in this factory. (Những chiếc xe ô tô được lắp ráp tại nhà máy này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assemble evidence": thu thập, tập hợp bằng chứng.

    • The lawyer worked hard to assemble evidence for the case. (Luật sư đã làm việc chăm chỉ để thu thập bằng chứng cho vụ án.)
  • "to assemble one's thoughts": tập trung, sắp xếp suy nghĩ của mình.

    • She paused for a moment to assemble her thoughts before speaking. ( ấy tạm dừng một chút để sắp xếp suy nghĩ trước khi nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Assembly (n): sự tập hợp; cuộc họp; dây chuyền lắp ráp.

    • The school holds a morning assembly every day. (Trường học tổ chức một buổi chào cờ mỗi ngày.)
    • He works on the assembly line. (Anh ấy làm việc trên dây chuyền lắp ráp.)
  • Assembler (n): công nhân lắp ráp; (trong tin học) chương trình hợp ngữ.

    • She is a skilled assembler at the electronics plant. ( ấy một công nhân lắp ráp lành nghề tại nhà máy điện tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Gather: tập hợp, thu thập (nhấn mạnh việc thu gom từ nhiều nơi).
  • Congregate: tụ tập (thường dùng cho đám đông).
  • Put together: lắp ghép, ráp lại (cách nói thông thường hơn cho "lắp ráp").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "assemble" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "assemble").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "assemble").

assemble

The team will assemble in the conference room at ten o'clock.

động từ
  1. tập hợp, tụ tập, nhóm họp
  2. sưu tập, thu thập
  3. (kỹ thuật) lắp ráp

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "assemble"