forgivable
/fə'givəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể tha thứ được, có thể bỏ qua được: Chỉ một lỗi lầm, sai sót hoặc hành vi không đúng mực nhưng không quá nghiêm trọng, khiến người khác có thể thông cảm và tha thứ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His lateness was forgivable because of the terrible traffic. (Việc anh ấy đến muộn là có thể tha thứ được vì giao thông quá tệ.)
- Making a mistake on your first day is forgivable. (Phạm lỗi vào ngày đầu tiên là điều có thể bỏ qua được.)
- Her anger, though harsh, was forgivable under the circumstances. (Cơn giận của cô ấy, dù có phần gay gắt, nhưng trong hoàn cảnh đó là có thể thông cảm được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"all too forgivable": hoàn toàn có thể tha thứ được (nhấn mạnh mức độ dễ thông cảm).
- Given his lack of experience, the error was all too forgivable. (Xét về việc anh ấy thiếu kinh nghiệm, lỗi đó hoàn toàn có thể tha thứ được.)
"hardly forgivable": khó có thể tha thứ được.
- Such rudeness is hardly forgivable in a professional setting. (Sự thô lỗ như vậy khó có thể tha thứ được trong môi trường chuyên nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Forgive (động từ): tha thứ.
- I hope you can forgive my mistake. (Tôi hy vọng bạn có thể tha thứ cho lỗi lầm của tôi.)
Forgiveness (danh từ): sự tha thứ.
- She asked for his forgiveness. (Cô ấy đã xin anh ấy tha thứ.)
Unforgivable (tính từ): không thể tha thứ được (từ trái nghĩa).
- Betrayal is often seen as an unforgivable act. (Sự phản bội thường được xem là hành động không thể tha thứ được.)
Từ đồng nghĩa
- Excusable: có thể bào chữa được, có thể tha thứ được.
- Pardonable: có thể tha thứ được.
- Venial: (về tội lỗi) nhẹ, có thể tha thứ được (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "forgive").
Thành ngữ liên quan
- To err is human, (to forgive divine): Con người ai cũng có lúc sai lầm, (tha thứ mới là điều cao cả). Thành ngữ này thường được dùng để biện minh cho một lỗi lầm có thể tha thứ được.
- Don't be too hard on yourself. To err is human. (Đừng quá khắt khe với bản thân. Sai lầm là chuyện thường tình của con người mà.)