forint
/'fɔ:rint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồng forint: Đơn vị tiền tệ chính thức của Hungary. Đây là tên gọi của đồng tiền quốc gia Hungary.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le prix est de mille forints. (Giá là một nghìn forint.)
- J'ai changé des euros contre des forints. (Tôi đã đổi euro lấy forint.)
- Le forint hongrois s'est affaibli. (Đồng forint Hungary đã suy yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en forints": tính bằng đồng forint.
- Le salaire est payé en forints. (Tiền lương được trả bằng forint.)
Biến thể và từ gần giống
- Forint hongrois (cụm danh từ): forint Hungary, dùng để phân biệt rõ đơn vị tiền tệ này với các loại tiền tệ khác.
- Le forint hongrois est la monnaie de la Hongrie. (Đồng forint Hungary là tiền tệ của Hungary.)
Từ đồng nghĩa
- Monnaie hongroise (cụm danh từ): tiền tệ Hungary. (Đây là một cách diễn đạt chung chung hơn, không phải tên gọi chính thức cụ thể.)
Lưu ý
- Từ "forint" là danh từ giống đực, không thay đổi hình thức ở số nhiều trong tiếng Pháp (ví dụ: un forint, des forints).
- Ký hiệu tiền tệ quốc tế của đồng forint là HUF.
danh từ giống đực
- đồng forin (tiền Hung ga ri)