formule

danh từ giống cái
  1. thể thức
    • Formule exécutoire
      thể thức chấp hành
  2. công thức
    • Formule algébrique
      công thức đại số
    • Formule générale
      công thức chung, công thức tổng quát
    • Formule développée
      công thức khai triển
    • Formule approximative
      công thức gần đúng
    • Formule de réduction
      công thức rút gọn
  3. mẫu in sẵn
    • Formule en blanc
      mẫu in sẵn để trống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "formule"

formule
Une formule chimique est écrite sur le tableau noir.