formule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thể thức, cách thức: Chỉ một phương pháp, quy tắc hoặc cách làm đã được thiết lập và chấp nhận.
- Công thức: Chỉ một biểu thức toán học, hóa học hoặc một quy tắc được biểu diễn bằng các ký hiệu.
- Mẫu in sẵn: Chỉ một tài liệu có sẵn các phần để điền thông tin vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La formule de politesse est obligatoire dans une lettre officielle. (Thể thức lịch sự là bắt buộc trong một lá thư chính thức.)
- Le chimiste a écrit la formule de l'eau sur le tableau : H₂O. (Nhà hóa học đã viết công thức của nước lên bảng: H₂O.)
- Veuillez remplir cette formule pour votre demande de passeport. (Xin vui lòng điền vào mẫu in sẵn này cho đơn xin hộ chiếu của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Formule magique": câu thần chú, công thức kỳ diệu.
- Le sorcier a prononcé une formule magique. (Phù thủy đã đọc một câu thần chú.)
"Formule de politesse": câu xã giao, lời lẽ lịch sự (thường dùng trong thư từ).
- N'oubliez pas d'ajouter une formule de politesse à la fin de votre email. (Đừng quên thêm một câu xã giao vào cuối email của bạn.)
"Formule toute faite": công thức có sẵn, cách nói sáo rỗng.
- Il utilise toujours des formules toutes faites pour répondre. (Anh ta luôn dùng những cách nói sáo rỗng để trả lời.)
Biến thể và từ gần giống
Formuler (động từ): trình bày, diễn đạt, phát biểu thành công thức.
- Il faut formuler votre demande clairement. (Bạn cần phải trình bày yêu cầu của mình một cách rõ ràng.)
Formulation (danh từ giống cái): sự trình bày, sự diễn đạt; sự pha chế (theo công thức).
- La formulation de cette loi est complexe. (Cách trình bày đạo luật này rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Modèle (danh từ giống đực): mẫu, khuôn mẫu.
- Recette (danh từ giống cái): công thức (nấu ăn), phương pháp.
- Expression (danh từ giống cái): cách diễn đạt, biểu thức.
Các cụm từ (locutions) liên quan
Formule chimique: công thức hóa học.
- La formule chimique du sel est NaCl. (Công thức hóa học của muối là NaCl.)
Formule mathématique: công thức toán học.
- Les élèves doivent apprendre cette formule mathématique par cœur. (Học sinh phải học thuộc lòng công thức toán học này.)
Formule de courtoisie: cách nói lịch sự, lời lẽ xã giao.
- Il a commencé son discours par une formule de courtoisie. (Ông ấy đã bắt đầu bài phát biểu bằng một lời lẽ xã giao.)
Thành ngữ liên quan
Trouver la formule: tìm ra cách, tìm ra giải pháp đúng.
- Après plusieurs essais, ils ont enfin trouvé la formule. (Sau nhiều lần thử, cuối cùng họ đã tìm ra cách.)
Être une formule creuse: là một công thức rỗng tuếch, một lời nói sáo rỗng không có nội dung.
- Ses promesses électorales ne sont que des formules creuses. (Những lời hứa tranh cử của ông ta chỉ là những lời nói sáo rỗng.)
danh từ giống cái
- thể thức
- Formule exécutoirethể thức chấp hành
- công thức
- Formule algébriquecông thức đại số
- Formule généralecông thức chung, công thức tổng quát
- Formule développéecông thức khai triển
- Formule approximativecông thức gần đúng
- Formule de réductioncông thức rút gọn
- mẫu in sẵn
- Formule en blancmẫu in sẵn để trống