formulise

/'fɔ:mjuleit/ Cách viết khác : (formulise) /'fɔ:mjulaiz/ (formulize) /'fɔ:mjulaiz/
ngoại động từ
  1. làm thành công thức; đưa vào một công thức
  2. trình bày rõ ràng chính xác, phát biểu hệ thống (ý kiến...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

formulise
A scientist formulises the results of the experiment in a clear equation.