formulize
/'fɔ:mjuleit/ Cách viết khác : (formulise) /'fɔ:mjulaiz/ (formulize) /'fɔ:mjulaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm thành công thức; đưa vào một công thức: Hành động thể hiện một ý tưởng, quy trình hoặc phương pháp dưới dạng một công thức hoặc một tập hợp các quy tắc cố định, có hệ thống.
- Trình bày rõ ràng chính xác, phát biểu có hệ thống (ý kiến...): Hành động diễn đạt một ý nghĩ, lý thuyết hoặc kế hoạch một cách rõ ràng, mạch lạc và có tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The scientist sought to formulize the complex natural phenomenon into a simple equation. (Nhà khoa học tìm cách đưa hiện tượng tự nhiên phức tạp vào một công thức đơn giản.)
- It is difficult to formulize my feelings about the event. (Thật khó để trình bày rõ ràng chính xác cảm xúc của tôi về sự kiện.)
- The manager will formulize the new company policy in a detailed document. (Người quản lý sẽ phát biểu có hệ thống chính sách mới của công ty trong một tài liệu chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To formulize a strategy": Xây dựng một chiến lược một cách có hệ thống và rõ ràng.
- Before the meeting, we need to formulize our negotiation strategy. (Trước cuộc họp, chúng ta cần xây dựng có hệ thống chiến lược đàm phán của mình.)
- "To formulize a thought": Diễn đạt một suy nghĩ thành lời một cách mạch lạc.
- She took a moment to formulize her thoughts before speaking. (Cô ấy dành một chút thời gian để diễn đạt rõ ràng suy nghĩ của mình trước khi nói.)
Biến thể và từ gần giống
- Formulate (động từ): Có nghĩa tương tự, thường được dùng phổ biến hơn. Có nghĩa là lập thành công thức, phát biểu rõ ràng, hoặc chuẩn bị kế hoạch.
- He formulated a new hypothesis. (Anh ấy đã đưa ra một giả thuyết mới.)
- Formula (danh từ): Công thức, phương thức cố định.
- The chemical formula for water is H₂O. (Công thức hóa học của nước là H₂O.)
- Formulation (danh từ): Sự trình bày có hệ thống; sự soạn thảo (công thức, chính sách).
- The formulation of this policy took several months. (Việc soạn thảo chính sách này mất vài tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Systematize: Hệ thống hóa.
- Articulate: Diễn đạt rõ ràng.
- Define: Định nghĩa, xác định rõ ràng.
- Codify: Mã hóa, sắp xếp thành hệ thống (luật lệ, quy tắc).
Từ trái nghĩa
- Improvise: Ứng biến, làm ngẫu hứng.
- Muddle: Làm lộn xộn, làm rối tung.
ngoại động từ
- làm thành công thức; đưa vào một công thức
- trình bày rõ ràng chính xác, phát biểu có hệ thống (ý kiến...)