formalize

/'fɔ:məlaiz/ Cách viết khác : (formalise) /'fɔ:məlaiz/
Học thuật
Thân thiện
formalize

The committee will formalize the agreement at the next meeting.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chính thức hóa: Hành động làm cho một thỏa thuận, quyết định, hoặc thủ tục trở nên chính thức hiệu lực, thường thông qua văn bản hoặc thủ tục được công nhận.
    • Nghi thức hóa, trang trọng hóa: Làm cho một sự kiện hoặc hành động trở nên cấu trúc, tuân theo các nghi lễ hoặc quy tắc trang trọng.
    • Làm thành hình thức chủ nghĩa: (Trong ngữ cảnh phê bình) Làm cho một cái đó trở nên quá cứng nhắc, chỉ tập trung vào hình thức bên ngoài mất đi tính linh hoạt hoặc bản chất thực sự.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The two companies decided to formalize their partnership with a written contract. (Hai công ty quyết định chính thức hóa quan hệ đối tác của họ bằng một hợp đồng văn bản.)
    • The government will formalize the new regulations next month. (Chính phủ sẽ chính thức hóa các quy định mới vào tháng tới.)
    • They wanted to formalize the ceremony by having everyone wear traditional attire. (Họ muốn nghi thức hóa buổi lễ bằng cách yêu cầu mọi người mặc trang phục truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to formalize an agreement/arrangement": chính thức hóa một thỏa thuận/sự sắp xếp.
    • After months of negotiation, they finally formalized the agreement. (Sau nhiều tháng đàm phán, cuối cùng họ đã chính thức hóa thỏa thuận.)
  • "to formalize a process": chính thức hóa/quy trình hóa một quá trình.
    • The manager decided to formalize the process to ensure consistency. (Người quản lý quyết định quy trình hóa quá trình này để đảm bảo tính nhất quán.)
Biến thể từ gần giống
  • Formalization (danh từ): sự chính thức hóa, sự nghi thức hóa.
    • The formalization of the treaty took place in the capital. (Việc chính thức hóa hiệp ước diễn ra tại thủ đô.)
  • Formal (tính từ): chính thức, trang trọng.
    • A formal letter of invitation is required. (Một thư mời chính thức cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Officialize: chính thức hóa (nhấn mạnh việc trao tư cách chính thức).
  • Standardize: chuẩn hóa (nhấn mạnh việc tạo ra một tiêu chuẩn chung).
  • Ritualize: nghi thức hóa (nhấn mạnh việc biến thành nghi lễ).
Từ trái nghĩa
  • Informalize: làm cho không chính thức.
  • Simplify: đơn giản hóa (làm cho ít phức tạp hoặc ít hình thức hơn).
formalize

The committee will formalize the agreement at the next meeting.

ngoại động từ
  1. nghi thức hoá, trang trọng hoá
  2. chính thức hoá
  3. làm thành hình thức chủ nghĩa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "formalize"