formalize

/'fɔ:məlaiz/ Cách viết khác : (formalise) /'fɔ:məlaiz/
ngoại động từ
  1. nghi thức hoá, trang trọng hoá
  2. chính thức hoá
  3. làm thành hình thức chủ nghĩa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "formalize"

formalize
The committee will formalize the agreement at the next meeting.