formalise

formalise

The committee will formalise the agreement at the next meeting.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho tính chính thức, hợp thức hóa: Hành động biến một thỏa thuận, quy trình hoặc sự sắp xếp không chính thức thành một thứ cấu trúc, được công nhận thường được ghi lại bằng văn bản.
    • Làm cho hiệu lực pháp : Hành động đảm bảo một thỏa thuận hoặc quyết định được công nhận giá trị theo luật pháp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The two companies decided to formalise their partnership with a written contract. (Hai công ty quyết định hợp thức hóa quan hệ đối tác của họ bằng một hợp đồng bằng văn bản.)
    • After months of dating, they formalised their relationship by getting engaged. (Sau nhiều tháng hẹn hò, họ đã làm cho tính chính thức mối quan hệ bằng việc đính hôn.)
    • The government plans to formalise these traditional land rights in the new law. (Chính phủ kế hoạch hợp thức hóa các quyền sử dụng đất truyền thống này trong luật mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh học thuật hoặc khoa học: Dùng để chỉ việc thể hiện một ý tưởng, lý thuyết hoặc quy trình dưới dạng cấu trúc chặt chẽ, thường bằng ngôn ngữ hoặc công thức chính thức.
    • The philosopher attempted to formalise the principles of ethical reasoning. (Nhà triết học cố gắng hệ thống hóa một cách chính thức các nguyên tắc lập luận đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Formalisation (danh từ): Sự chính thức hóa, sự hợp thức hóa.
    • The formalisation of the agreement took several weeks. (Việc hợp thức hóa thỏa thuận mất vài tuần.)
  • Formal (tính từ): Mang tính chính thức, hình thức.
    • A formal letter of complaint. (Một thư khiếu nại chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Ratify: phê chuẩn, thông qua (một hiệp ước, thỏa thuận).
  • Validate: làm cho hiệu lực, xác nhận.
  • Officialise: làm cho chính thức (ít dùng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Informalise: làm cho không chính thức.
  • Annul: hủy bỏ, làm mất hiệu lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "formalise"