forswear

/fɔ:'sweə/
ngoại động từ forswore; forsworn
  1. thề bỏ, thề chừa
    • to forswear bad habits
      thề chừa thói xấu
    • to forswear oneself
      thề dối, thề cá trê chui ống
nội động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thề dối, thề cá trê chui ống; không giữ lời thề

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

forswear
He forswears his allegiance to the old king.