forswear

/fɔ:'sweə/
Học thuật
Thân thiện
forswear

He forswears his allegiance to the old king.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Thề bỏ, thề từ bỏ: Cam kết một cách long trọng sẽ từ bỏ hoặc ngừng làm một điều đó, thường một thói quen xấu hoặc một niềm tin.
    • Thề dối, thề cá trê chui ống (từ ): Thề một cách sai trái hoặc phản bội lời thề của chính mình.
  2. Nội động từ (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ):

    • Thề dối, không giữ lời thề: Hành động thề một cách giả dối hoặc vi phạm lời thề đã cam kết.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • He decided to forswear all alcoholic beverages after his health scare. (Anh ấy quyết định thề bỏ tất cả đồ uống cồn sau lần sức khỏe bị đe dọa.)
    • The knight was accused of forswearing his oath of loyalty. (Người kỵ bị buộc tội thề dối lời thề trung thành của mình.)
  • Nội động từ:

    • Witnesses must not forswear when giving testimony in court. (Nhân chứng không được thề dối khi đưa ra lời khai tại tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to forswear oneself": Thề dối, vi phạm lời thề long trọng của chính mình.
    • The politician was ruined after he was found to have forsworn himself. (Chính trị gia đó bị hủy hoại sau khi bị phát hiện đã thề dối.)
Biến thể từ gần giống
  • Forswore (quá khứ của forswear): Đã thề bỏ, đã thề dối.
  • Forsworn (quá khứ phân từ của forswear): Được/Bị thề bỏ; đã thề dối.
  • Forswearer (danh từ, ít dùng): Người thề dối, người vi phạm lời thề.
Từ đồng nghĩa
  • Abjure (ngoại động từ): Tuyên bố từ bỏ long trọng (một niềm tin, quyền lợi).
  • Renounce (ngoại động từ): Từ bỏ, tuyệt giao một cách công khai chính thức.
  • Recant (ngoại động từ): Rút lại, công khai từ bỏ (một ý kiến, niềm tin trước đây).
Từ trái nghĩa
  • Affirm (động từ): Xác nhận, tuyên bố khẳng định.
  • Uphold (động từ): Giữ vững, tuân thủ (lời hứa, nguyên tắc).
  • Swear to (cụm động từ): Thề giữ, thề cam kết làm điều .
Lưu ý sử dụng
  • "Forswear" một từ mang tính trang trọng mạnh mẽ, thường được dùng trong văn cảnh chính thức, pháp , tôn giáo hoặc văn học.
  • Nghĩa "thề dối" (perjury) ngày nay ít phổ biến hơn trong cách dùng thông thường, thường được thay thế bằng từ "perjure" (perjure oneself).
forswear

He forswears his allegiance to the old king.

ngoại động từ forswore; forsworn
  1. thề bỏ, thề chừa
    • to forswear bad habits
      thề chừa thói xấu
    • to forswear oneself
      thề dối, thề cá trê chui ống
nội động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thề dối, thề cá trê chui ống; không giữ lời thề

Từ đồng nghĩa